America de Cali vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 2-1 Deportivo Pasto tại Primera A, 14 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 4, hòa 3, Deportivo Pasto thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Trọng tài
- A. Rojas
- Phong độ
- WDWWL America de Cali
- DLDLW Deportivo Pasto
- 27' J. Pérez · E. Mena 1-0
- 42' ▲ A. Estacio ▼ Y. Rosales
- HT1-0
- 48' M. Vazquez
- 58' 1-1 A. Estacio · J. Medina
- 66' A. Ramos · N. Giraldo 2-1
- 71' ▲ V. Arboleda ▼ F. Boné
- 71' ▲ F. Ospitaleche ▼ M. Garavito
- 71' ▲ C. Quintero ▼ C. Ayala
- 71' ▲ L. Escalante ▼ M. Vásquez
- 74' ▲ D. Hernández ▼ Iago Falqué
- 79' C. D. Quinones Caicedo
- 80' ▲ Deinner Quiñónes ▼ J. Pérez
- 81' J. Garcia
- 84' E. Mena Perea
- 90'+4 ▲ P. Bravo ▼ B. Vera
- FT2-1
Đội hình
- 12D. Novoa 6.9
- 15J. García 7.0
- 22N. Giraldo ⇢ 7.5
- 30B. Vera ▼ 90' 6.9
- 5K. Andrade 6.9
- 27J. Portilla 6.9
- 26E. Mena ⇢ 6.9
- 13Daniel Quiñones 7.2
- 20A. Ramos ⚽ 7.5
- 14Iago Falqué ▼ 74' 6.9
- 7J. Pérez ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 7
- 11D. Hernández ▲ 74' 6.3
- 10Deinner Quiñónes ▲ 80' 6.7
- 28P. Bravo ▲ 90'
- 31L. Quintero
- 21E. Mosquera
- 16E. Moreno
- 25D. Mosquera
- 1D. Martínez 6.9
- 20G. García 6.5
- 3J. Malagón 6.6
- 23C. Tovar 6.3
- 6Y. Rosales ▼ 42' 6.2
- 8C. Ayala ▼ 71' 6.6
- 25J. Roa 6.6
- 11F. Boné ▼ 71' 6.2
- 32M. Vásquez ▼ 71' 6.3
- 9J. Medina ⇢ 7.2
- 22M. Garavito ▼ 71' 6.3
Dự bị 7
- 7A. Estacio ⚽ ▲ 42' 7.2
- 19V. Arboleda ▲ 71' 6.3
- 5F. Ospitaleche ▲ 71' 6.7
- 30C. Quintero ▲ 71' 6.9
- 26L. Escalante ▲ 71' 6.6
- 12V. Cabezas
- 38Y. Tolosa
Thống kê
02⚑4
⚑110
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm11
7Trúng đích5
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị3
13Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
350Chuyền bóng406
268Chuyền chính xác321
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
50Trận đấu48
50Ghi được46
52Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận0.96
16Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai30