America de Cali vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 4-0 Deportivo Pasto tại Primera A, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 4, hòa 3, Deportivo Pasto thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Trọng tài
- W. Roldán
- Phong độ
- WDWWL America de Cali
- DLDLW Deportivo Pasto
- 4' Esneyder Mena
- 37' J. Pérez · E. Mena 1-0
- 43' Jerson Malagón
- HT1-0
- 46' ▲ V. Yánez ▼ J. Malagón
- 46' ▲ C. Ayala ▼ F. Ospitaleche
- 51' Facundo Boné
- 52' Facundo Boné
- 52' Facundo Boné
- 57' A. Ramos · J. Pérez 2-0
- 60' ▲ Iago Falqué ▼ D. Hernández
- 68' Juan David Pérez
- 69' Kevin Andrade
- 70' ▲ A. Estacio ▼ L. Escalante
- 71' ▲ Deinner Quiñónes ▼ E. Mena
- 71' ▲ D. Mosquera ▼ J. Pérez
- 76' Camilo Portilla
- 77' ▲ Y. Tolosa ▼ J. Medina
- 84' Camilo Ayala
- 84' Iago Falqué 3-0
- 88' ▲ N. Giraldo ▼ B. Vera
- 88' ▲ G. Peña ▼ A. Ramos
- 90'+1 D. Mosquera · Iago Falqué 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 12D. Novoa 7.3
- 15J. García 7.5
- 30B. Vera ▼ 88' 6.9
- 5K. Andrade 7.2
- 11D. Hernández ▼ 60' 6.3
- 4C. Sierra 6.9
- 27J. Portilla 6.7
- 26E. Mena ⇢ ▼ 71' 7.3
- 13Daniel Quiñones 7.0
- 20A. Ramos ⚽ ▼ 88' 7.9
- 7J. Pérez ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.2
Dự bị 7
- 14Iago Falqué ⚽ ▲ 60' 8.3
- 10Deinner Quiñónes ▲ 71' 6.7
- 25D. Mosquera ⚽ ▲ 71' 7.5
- 22N. Giraldo ▲ 88'
- 29G. Peña ▲ 88'
- 1J. Graterol
- 16E. Moreno
- 33E. Cabezas 6.5
- 3J. Malagón ▼ 46' 6.7
- 2K. Riascos 6.2
- 6Y. Rosales 6.5
- 26L. Escalante ▼ 70' 6.6
- 5F. Ospitaleche ▼ 46' 6.5
- 25J. Roa 7.2
- 11F. Boné 5.7
- 32M. Vásquez 6.6
- 9J. Medina ▼ 77' 6.9
- 22M. Garavito 5.9
Dự bị 7
- 14V. Yánez ▲ 46' 6.0
- 8C. Ayala ▲ 46' 6.2
- 7A. Estacio ▲ 70' 6.7
- 38Y. Tolosa ▲ 77' 6.3
- 12V. Cabezas
- 28J. Perlaza
- 31D. Sánchez
Thống kê
04⚑5
⚑141
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm5
10Trúng đích1
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị0
19Phạm lỗi8
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
400Chuyền bóng284
346Chuyền chính xác218
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
50Trận đấu48
50Ghi được46
52Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận0.96
16Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai30