America de Cali vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 0-0 Deportivo Pasto tại Primera A, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 4, hòa 3, Deportivo Pasto thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWWL America de Cali
- DLDLW Deportivo Pasto
- 12' Diego Chavez
- 32' Kevin Londoño
- 34' Jeisson Palacios
- HT0-0
- 49' Brayan Carabalí
- 58' Cristian Barrios
- 64' ▲ J. Escobar ▼ J. Palacios
- 64' ▲ A. Ramos ▼ E. Cardona
- 65' ▲ C. Arrieta ▼ D. Chávez
- 65' ▲ D. Contreras ▼ S. Gómez
- 76' ▲ A. Zapata ▼ E. López
- 82' ▲ M. Barrios ▼ C. Barrios
- 82' ▲ A. Mosquera ▼ E. Valencia
- 83' ▲ A. Amaya ▼ G. Charrupí
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Graterol 7.3
- 5J. Palacios ▼ 64' 6.9
- 24D. Bocanegra 7.0
- 21E. Velasco 7.2
- 13N. Castrillón 7.2
- 17H. Rivera 6.9
- 88E. Cardona ▼ 64' 6.6
- 22E. Valencia ▼ 82' 7.3
- 7C. Barrios ▼ 82' 7.3
- 9R. Holgado 6.6
- 28E. López ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 36J. Escobar ▲ 64' 6.6
- 20A. Ramos ▲ 64' 7.0
- 25A. Zapata ▲ 76' 6.9
- 18M. Barrios ▲ 82' 6.3
- 4A. Mosquera ▲ 82' 7.3
- 35Y. Garcés
- 12J. Soto
- 1D. Martínez 7.2
- 15S. Gómez ▼ 65' 6.7
- 2B. Carabalí 6.6
- 5N. Gil 6.9
- 32C. Mafla 7.7
- 17D. Chávez ▼ 65' 6.7
- 40G. Charrupí ▼ 83' 7.0
- 28V. Mejía 7.5
- 22I. Alba 7.0
- 16S. Tréllez 6.7
- 7K. Londoño 7.3
Dự bị 7
- 23C. Arrieta ▲ 65' 6.7
- 18D. Contreras ▲ 65' 7.0
- 25A. Amaya ▲ 83' 6.6
- 34M. Espíndola
- 38J. Quintero
- 21M. Ramos
- 37D. Riascos
Thống kê
01⚑6
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm9
3Trúng đích3
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
6Phạt góc1
4Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
445Chuyền bóng276
362Chuyền chính xác205
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu51
64Ghi được53
48Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận1.04
22Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai29