Deportivo Pasto vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 0-2 America de Cali tại Primera A, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 3, hòa 3, America de Cali thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- WDWWL America de Cali
- 37' Johan Caicedo
- 41' 0-1 N. Gilphản lưới
- 45'+4 Felipe Ordonez
- HT0-1
- 56' Mateo Castillo Márquez
- 57' Nicolas Gil
- 58' 0-2 R. Carrascal11m
- 63' ▲ S. Puello ▼ F. Villa
- 63' ▲ P. Preciado ▼ D. Castillo
- 72' ▲ L. Ramos ▼ S. Navarro
- 75' Santiago Jiménez
- 76' Luis Ramos
- 80' ▲ J. Valencia ▼ J. Caicedo
- 83' ▲ J. Hurtado ▼ W. F. Ordonez
- 86' ▲ T. Palacios ▼ J. Lucumi
- 87' ▲ L. Paz ▼ R. Carrascal
- 87' ▲ J. Murillo ▼ C. Barrios
- 90'+3 ▲ A. Ramos ▼ R. Holgado
- FT0-2
Đội hình
- 12V. Cabezas 6.6
- 38F. Villa ▼ 63' 6.2
- 4L. Caicedo 6.2
- 5N. Gil 5.7
- 3M. S. Jimenez 6.5
- 6J. Caicedo ▼ 80' 6.3
- 99D. Castillo ▼ 63' 6.2
- 11J. Mendez 6.9
- 77F. Bone 6.9
- 18W. F. Ordonez ▼ 83' 6.2
- 19Y. Valois 7.7
Dự bị 9
- 1J. Osorno
- 8J. Valencia ▲ 80' 6.6
- 16S. Puello ▲ 63' 7.2
- 20J. Victoria
- 30D. Guerrero
- 9J. Hurtado ▲ 83'
- 7K. Rendon
- 28P. Preciado ▲ 63' 6.3
- 23G. Cabezas
- 1J. Graterol 7.2
- 13M. Castillo 7.5
- 2D. Bocanegra 7.5
- 24J. Pestana 6.6
- 31O. Bertel 7.3
- 10R. Carrascal ⚽ ▼ 87' 7.2
- 5J. Escobar 7.3
- 21S. Navarro ▼ 72' 6.9
- 7C. Barrios ▼ 87' 6.3
- 22R. Holgado ▼ 90' 6.9
- 17J. Lucumi ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 12J. Soto
- 4A. Mosquera
- 16B. Correa
- 19L. Paz ▲ 87' 6.6
- 9L. Ramos ▲ 72' 6.2
- 11J. Murillo ▲ 87' 6.3
- 20A. Ramos ▲ 90' 6.3
- 36Y. Garces
- 88T. Palacios ▲ 86'
Thống kê
04⚑5
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm5
4Trúng đích4
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
3Cứu thua4
358Chuyền bóng366
309Chuyền chính xác300
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu73
54Ghi được92
57Thủng lưới68
1.17Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới28
21Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai54