America de Cali vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 1-1 Deportivo Pasto tại Primera A, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 4, hòa 3, Deportivo Pasto thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWWL America de Cali
- DLDLW Deportivo Pasto
- 5' D. Martinezphản lưới 1-0
- 18' 1-1 I. Alba
- 32' Mauricio Castaño
- 45'+2 Cristian Tovar
- HT1-1
- 56' ▲ P. Gomez ▼ J. Cavadia
- 60' Brayan Medina
- 65' ▲ F. Villa ▼ M. Castano
- 66' ▲ Y. Candelo ▼ M. Castillo
- 66' ▲ J. Micolta Piedahita ▼ D. Vergara
- 66' ▲ J. Lucumi ▼ R. Holgado
- 67' Éder Balanta
- 70' ▲ G. Ritacco ▼ F. Bone
- 71' ▲ Y. Arboleda ▼ G. Torres
- 73' Fabian Villa
- 75' Luis Caicedo
- 79' ▲ D. Castillo ▼ N. Morinigo
- 87' Jan Lucumí
- 90'+6 Diego Martínez
- FT1-1
Đội hình
- 27S. Silva 6.9
- 13M. Castillo ▼ 66' 6.9
- 6C. Tovar 6.9
- 23B. Medina 6.9
- 14D. Mina 7.2
- 3E. Balanta 7.5
- 29J. Cavadia ▼ 56' 7.0
- 7C. Barrios 7.0
- 21S. Navarro 7.0
- 11D. Vergara ▼ 66' 6.7
- 22R. Holgado ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 12J. Soto
- 24J. Pestana
- 92Y. Candelo ▲ 66' 7.2
- 32F. Leys
- 16P. Gomez ▲ 56' 7.5
- 30J. Micolta Piedahita ▲ 66' 6.9
- 17J. Lucumi ▲ 66' 5.9
- 1D. Martinez 6.3
- 22I. Alba ⚽ 7.3
- 23J. Rios 6.9
- 24A. Alarcon 6.6
- 4L. Caicedo 6.3
- 20M. Castano ▼ 65' 6.9
- 9G. Torres ▼ 71' 6.7
- 6J. Caicedo 6.9
- 17F. Jaramillo ⇢ 7.0
- 77F. Bone ▼ 70' 6.7
- 27N. Morinigo ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 33K. E. Lopez Larrota
- 38F. Villa ▲ 65' 6.7
- 8G. Charrupi
- 10G. Ritacco ▲ 70' 6.5
- 28D. Quinones
- 31Y. Arboleda ▲ 71' 6.3
- 19D. Castillo ▲ 79' 6.3
Thống kê
13⚑8
⚑640
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm9
3Trúng đích4
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
487Chuyền bóng227
419Chuyền chính xác164
86%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
73Trận đấu46
92Ghi được54
68Thủng lưới57
1.26Bàn thắng mỗi trận1.17
28Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai19