Henan Jianye vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 0-0 Chengdu Better City tại Super League, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 3, hòa 4, Chengdu Better City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 26
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Trọng tài
- Yinhao Shen, China
- Phong độ
- LDDDD Henan Jianye
- LWLWD Chengdu Better City
- 36' Yang Li
- 38' Yang Ming-Yang
- 40' Chao He
- 44' Wang Ziming
- 45'+4 Maranhão
- 45'+4 Han Pengfei
- HT0-0
- 46' ▲ E. Sorokin ▼ Y. Li
- 47' Rômulo
- 61' Wei Shihao
- 73' ▲ Zhong Yihao ▼ Zheng Dalun
- 75' ▲ Wang Dongsheng ▼ He Yiran
- 76' ▲ Haliq Ablahan ▼ He Chao
- 80' ▲ Abduweli Behram ▼ Wang Ziming
- 89' ▲ Liao Lisheng ▼ Yang Ming-Yang
- 90'+5 Lucas Maia
- 90'+4 Baihelamu Abuduwaili
- 90'+1 ▲ O. Gerbig ▼ Pedro Maranhao
- FT0-0
Đội hình
- 33Shi Chenglong 6.6
- 4Shinar Yeljan 7.7
- 2Iago Maidana 7.0
- 23Lucas Maia 7.6
- 22Huang Ruifeng 6.7
- 6Wang Shangyuan 7.2
- 21He Chao ▼ 76' 6.2
- 29Zheng Dalun ▼ 73' 6.7
- 10Bruno Nazario 7.3
- 8Pedro Maranhao ▼ 90' 7.2
- 9Gustavo 7.5
Dự bị 12
- 18Wang Guoming
- 17Wang Jinshuai
- 5Liu Jiahui
- 27Liu Yixin
- 3O. Gerbig ▲ 90'
- 15Haliq Ablahan ▲ 76' 6.7
- 25Yang Yilin
- 13A. Abudulam
- 30Fan Xulin
- 39Osman Ekber
- 7Zhong Yihao ▲ 73' 6.9
- 11N. Muhmet
- 32Liu Dianzuo 7.2
- 4He Yiran ▼ 75' 6.6
- 18Han Pengfei 7.2
- 22Y. Li ▼ 46' 6.3
- 2H. Hu 6.2
- 16Yang Ming-Yang ▼ 89' 6.3
- 5Matheus Jussa 6.2
- 11Wellington Silva 6.7
- 20Wang Ziming ▼ 80' 6.6
- 7Wei Shihao 7.3
- 10Romulo 6.5
Dự bị 12
- 1Jian Tao
- 15Ran Weifeng
- 28E. Sorokin ▲ 46' 7.3
- 19Y. Dong
- 3A. C. Jojo
- 17Wang Dongsheng ▲ 75' 6.7
- 25Muzepper Murahmetjan
- 23Liao Lisheng ▲ 89'
- 39Gan Chao
- 29M. Iminqari
- 27Abduweli Behram ▲ 80' 6.3
- 58Liao Rongxiang
Thống kê
03⚑9
⚑070
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm9
4Trúng đích0
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn8
9Phạt góc0
1Việt vị0
17Phạm lỗi22
3Thẻ vàng7
0Cứu thua3
328Chuyền bóng353
262Chuyền chính xác289
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
16Ghi được18
14Thủng lưới18
1.6Bàn thắng mỗi trận1.64
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai11