Henan Jianye vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 3-2 Chengdu Better City tại Super League, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 3, hòa 4, Chengdu Better City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Phong độ
- LDDDD Henan Jianye
- LWLWD Chengdu Better City
- 8' 0-1 Wei Shihao · Y. Li
- 13' Mincheng Yuan
- 15' Felippe Cardoso11m 1-1
- 21' 1-2 Felipe Silva · Wei Shihao
- 27' Huang Zichang · Felippe Cardoso 2-2
- 31' Bruno Nazário
- 39' Lucas Maia
- HT2-2
- 61' Ming Yang Yang
- 63' ▲ Tang Miao ▼ Wang Dongsheng
- 63' ▲ Han Pengfei ▼ Y. Dong
- 65' ▲ Shinar Yeljan ▼ Huang Zichang
- 65' ▲ Zhong Yihao ▼ Yang Yilin
- 69' F. Acheampong · Bruno Nazario 3-2
- 78' ▲ Muzepper Murahmetjan ▼ Yan Dinghao
- 78' ▲ P. Delgado ▼ Yang Ming-Yang
- 85' Huang Ruifeng
- 86' ▲ Gan Chao ▼ Y. Li
- 87' ▲ Zheng Dalun ▼ Liu Yixin
- 87' ▲ Z. Yuande ▼ Huang Ruifeng
- 87' ▲ Liu Bin ▼ F. Acheampong
- 90'+5 Gouming Wang
- FT3-2
Đội hình
- 18Wang Guoming 6.9
- 22Huang Ruifeng ▼ 87' 6.7
- 36Iago Maidana 7.2
- 23Lucas Maia 7.2
- 2Liu Yixin ▼ 87' 6.7
- 6Wang Shangyuan 6.6
- 40Bruno Nazario ⇢ 7.9
- 19Yang Yilin ▼ 65' 6.6
- 10Huang Zichang ⚽ ▼ 65' 7.9
- 11F. Acheampong ⚽ ▼ 87' 7.7
- 9Felippe Cardoso ⚽ ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 26Xu Jiamin
- 4Shinar Yeljan ▲ 65' 6.7
- 16Yang Kuo
- 29Zheng Dalun ▲ 87' 6.3
- 7Zhong Yihao ▲ 65' 6.9
- 3Z. Yuande ▲ 87'
- 21Chen Keqiang
- 39Li Xingxian
- 5Liu Jiahui
- 15Liu Bin ▲ 87' 6.7
- 30Liu Xinyu
- 27Niu Ziyi
- 32Liu Dianzuo 7.3
- 17Wang Dongsheng ▼ 63' 6.3
- 19Y. Dong ▼ 63' 6.3
- 26Yuan Mincheng 6.2
- 22Y. Li ⇢ ▼ 86' 6.6
- 11Y. Gurfinkel 6.3
- 10Romulo 6.6
- 16Yang Ming-Yang ▼ 78' 6.7
- 15Yan Dinghao ▼ 78' 7.5
- 7Wei Shihao ⚽ ⇢ 7.7
- 9Felipe Silva ⚽ 8.3
Dự bị 12
- 60Tang Zicheng
- 49Xu Hong
- 28Yang Shuai
- 20Tang Miao ▲ 63' 6.7
- 3Tang Xin
- 25Muzepper Murahmetjan ▲ 78' 6.9
- 58Liao Rongxiang
- 23Liao Lisheng
- 29M. Iminqari
- 18Han Pengfei ▲ 63' 6.7
- 4P. Delgado ▲ 78' 7.0
- 39Gan Chao ▲ 86' 6.9
Thống kê
04⚑8
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm16
9Trúng đích4
4Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn8
8Phạt góc6
1Việt vị3
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
338Chuyền bóng334
269Chuyền chính xác256
80%Chính xác chuyền77%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
35Trận đấu45
60Ghi được82
57Thủng lưới43
1.71Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai41