Chengdu Better City vs Henan Jianye
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 0-0 Henan Jianye tại Super League, 25 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 3, hòa 4, Henan Jianye thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 17
- Sân vận động
- Dujiangyan Phoenix Stadium, Dujiangyan
- Trọng tài
- Ma Li
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- LDDDD Henan Jianye
- 30' Toni Šunjić
- 37' Xin Tang
- HT0-0
- 46' ▲ G. Carrillo ▼ Han Dong
- 54' Zichang Huang
- 61' ▲ Abduhamit Abdugheni ▼ Wu Guichao
- 61' ▲ Felipe ▼ Saldanha
- 61' ▲ Chen Keqiang ▼ Wang Haoran
- 66' Shangyuan Wang
- 72' ▲ Palmanjan Kyum ▼ Huang Zichang
- 72' ▲ Yixin Liu ▼ Niu Ziyi
- 73' ▲ Liu Bin ▼ Tang Xin
- 78' ▲ Gu Cao ▼ Zhong Yihao
- 89' ▲ Meng Junjie ▼ Mutellip Iminqari
- FT0-0
Đội hình
- 33Zhang Yan 7.2
- 26Liu Tao 7.5
- 3Tang Xin ▼ 73' 6.9
- 40R. Windbichler 6.9
- 5Hu Ruibao 6.9
- 11Kim Min-Woo 7.5
- 39Gan Chao 7.2
- 10Rômulo 7.9
- 15Wu Guichao ▼ 61' 6.9
- 29Mutellip Iminqari ▼ 89' 6.7
- 12Saldanha ▼ 61' 6.5
Dự bị 12
- 20Abduhamit Abdugheni ▲ 61' 6.7
- 9Felipe ▲ 61' 6.7
- 27Liu Bin ▲ 73' 6.3
- 21Meng Junjie ▲ 89'
- 28Wang Hanlin
- 19Xiang Baixu
- 18Min Junlin
- 31Yang Ting
- 36Gou Junchen
- 14Han Guanghui
- 24Xing Yu
- 13Hu Jing
- 19Wang Guoming 7.5
- 23T. Šunjić 7.0
- 3Yang Shuai 7.5
- 27Niu Ziyi ▼ 72' 6.9
- 17Pina 6.9
- 6Wang Shangyuan 6.3
- 20Feng Boxuan 7.5
- 22Wang Haoran ▼ 61' 6.3
- 8Huang Zichang ▼ 72' 6.3
- 29Zhong Yihao ▼ 78' 6.9
- 32Han Dong ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 25G. Carrillo ▲ 46' 6.6
- 21Chen Keqiang ▲ 61' 6.6
- 16Palmanjan Kyum ▲ 72' 6.5
- 2Yixin Liu ▲ 72' 6.5
- 5Gu Cao ▲ 78' 6.7
- 24Shi Xiaotian
- 4Luo Xin
- 11Ke Zhao
- 15Du Zhixuan
- 28Ma Xingyu
- 37Zheng Junwei
- 26Liu Jiahui
Thống kê
01⚑6
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm3
3Trúng đích2
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
6Phạt góc3
4Việt vị1
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
397Chuyền bóng345
314Chuyền chính xác272
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
55Ghi được61
36Thủng lưới36
1.45Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai39