Chengdu Better City vs Henan Jianye
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 2-0 Henan Jianye tại Super League, 11 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 3, hòa 4, Henan Jianye thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 16
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- LDDDD Henan Jianye
- 27' ▲ Mutellip Iminqari ▼ Ai Kesen
- HT0-0
- 51' Chow Tim · Tang Miao 1-0
- 54' Adrian Mierzejewski
- 58' ▲ Han Dong ▼ Feng Boyuan
- 58' ▲ Gao Tianyu ▼ Dilmurat Mawlanyaz
- 68' ▲ Huang Zichang ▼ Dilyimit Tudi
- 68' Tang Xin · Mutellip Iminqari 2-0
- 71' ▲ Dong Yanfeng ▼ Yang Yiming
- 72' ▲ Hu Hetao ▼ Chow Tim
- 73' Cao Gu
- 79' ▲ Liu Yixin ▼ Tomás Pina
- 79' ▲ Li Songyi ▼ Hildeberto Pereira
- 84' ▲ Hu Ruibao ▼ Mutellip Iminqari
- 84' ▲ Tang Chuang ▼ M. Palacios
- FT2-0
Đội hình
- 1Geng Xiaofeng 6.9
- 23Yang Yiming ▼ 71' 7.2
- 40R. Windbichler 6.9
- 26Liu Tao 7.2
- 20Tang Miao ⇢ 7.3
- 6Feng Zhuoyi 6.9
- 8Chow Tim ⚽ ▼ 72' 7.3
- 3Tang Xin ⚽ 7.0
- 9Ai Kesen ▼ 27' 6.6
- 21Felipe 7.3
- 7M. Palacios ▼ 84' 7.2
Dự bị 12
- 29Mutellip Iminqari ▲ 27' 6.9
- 19Dong Yanfeng ▲ 71' 6.3
- 2Hu Hetao ▲ 72' 6.5
- 5Hu Ruibao ▲ 84' 6.9
- 24Tang Chuang ▲ 84' 6.6
- 27Liu Bin
- 36Gou Junchen
- 11Kim Min-Woo
- 16Jian Tao
- 13Hu Jing
- 15Wu Guichao
- 17Gan Rui
- 19Wang Guoming 6.3
- 33Dilmurat Mawlanyaz ▼ 58' 6.9
- 23T. Šunjić 6.5
- 5Gu Cao 6.9
- 3Yang Shuai 6.5
- 16Dilyimit Tudi ▼ 68' 6.3
- 10A. Mierzejewski 6.3
- 17Tomás Pina ▼ 79' 6.9
- 29Zhong Yihao 6.5
- 31Hildeberto Pereira ▼ 79' 6.2
- 9Feng Boyuan ▼ 58' 6.3
Dự bị 12
- 32Han Dong ▲ 58' 6.5
- 14Gao Tianyu ▲ 58' 6.3
- 8Huang Zichang ▲ 68' 6.9
- 2Liu Yixin ▲ 79' 7.3
- 24Li Songyi ▲ 79' 6.5
- 18Zhao Yuhao
- 12Yang Minjie
- 21Chen Keqiang
- 15Du Zhixuan
- 13Peng Peng
- 28Song Runtong
- 26Liu Jiahui
Thống kê
00⚑4
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm7
4Trúng đích0
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
284Chuyền bóng343
212Chuyền chính xác271
75%Chính xác chuyền79%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
51Ghi được40
32Thủng lưới41
1.65Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai21