Chengdu Better City
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Henan Jianye

Chengdu Better City vs Henan Jianye

Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 1-2 Henan Jianye tại Super League, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 3, hòa 4, Henan Jianye thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 29
Phong độ
LWLWD Chengdu Better City
LDDDD Henan Jianye
  1. 17' Oliver Gerbig
  2. 20' Yan Dinghao 1-0
  3. 31' Yixin Liu
  4. HT1-0
  5. 46' 1-1 Zhong Yihao · Felippe Cardoso
  6. 60' P. Delgado Y. Gurfinkel
  7. 64' Tim Chow
  8. 70' He Chao Lu Yongtao
  9. 75' Liao Rongxiang Yan Dinghao
  10. 76' Huang Ruifeng
  11. 82' Yihao Zhong
  12. 83' 1-2 He Chao
  13. 84' Niu Ziyi Huang Ruifeng
  14. 85' Yang Yilin F. Acheampong
  15. 86' Han Pengfei Yang Ming-Yang
  16. 88' Chao He
  17. 90'+8 Yang Kuo Bruno Nazario
  18. 90'+8 Liu Xinyu Zhong Yihao
  19. FT1-2

Đội hình

Chengdu Better City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jung-Won Seo
  1. 32Liu Dianzuo 6.7
  2. 39Gan Chao 7.2
  3. 5T. Letschert 8.3
  4. 26Yuan Mincheng 7.2
  5. 11Y. Gurfinkel ▼ 60' 6.9
  6. 8T. Chow 6.3
  7. 16Yang Ming-Yang ▼ 86' 6.6
  8. 15Yan Dinghao ▼ 75' 7.0
  9. 10Romulo 7.6
  10. 9Felipe Silva 8.9
  11. 2H. Hu 7.3

Dự bị 11

  1. 1Jian Tao
  2. 3Tang Xin
  3. 4P. Delgado ▲ 60' 6.2
  4. 7Wei Shihao
  5. 18Han Pengfei ▲ 86' 6.6
  6. 19Y. Dong
  7. 22Y. Li
  8. 24Tang Chuang
  9. 25Muzepper Murahmetjan
  10. 48Li Moyu
  11. 58Liao Rongxiang ▲ 75' 6.6
Henan Jianye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel António Lopes Ramos
  1. 18Wang Guoming 7.3
  2. 2Liu Yixin 7.3
  3. 3O. Gerbig 7.0
  4. 23Lucas Maia 7.6
  5. 22Huang Ruifeng ▼ 84' 6.6
  6. 38Lu Yongtao ▼ 70' 6.9
  7. 6Wang Shangyuan 6.3
  8. 7Zhong Yihao ▼ 90' 7.5
  9. 40Bruno Nazario ▼ 90' 6.7
  10. 11F. Acheampong ▼ 85' 6.2
  11. 9Felippe Cardoso 6.3

Dự bị 10

  1. 10Huang Zichang
  2. 13A. Abudulam
  3. 15Liu Bin
  4. 16Yang Kuo ▲ 90' 6.9
  5. 17X. He
  6. 19Yang Yilin ▲ 85' 6.3
  7. 20He Chao ▲ 70' 7.2
  8. 27Niu Ziyi ▲ 84' 6.6
  9. 30Liu Xinyu ▲ 90' 6.3
  10. 33Shi Chenglong

Thống kê

0111
550
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm10
7Trúng đích3
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
11Phạt góc5
2Việt vị2
20Phạm lỗi23
1Thẻ vàng5
1Cứu thua6
372Chuyền bóng306
279Chuyền chính xác218
75%Chính xác chuyền71%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

45Trận đấu35
82Ghi được60
43Thủng lưới57
1.82Bàn thắng mỗi trận1.71
16Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu