Chengdu Better City
4 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Henan Jianye

Chengdu Better City vs Henan Jianye

Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 4-2 Henan Jianye tại Super League, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 3, hòa 4, Henan Jianye thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 11
Sân vận động
Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
Phong độ
LWLWD Chengdu Better City
LDDDD Henan Jianye
  1. 5' Y. Gurfinkel · Chow Tim 1-0
  2. 11' Zichang Huang
  3. 21' 1-1 Bruno Nazário
  4. 38' 1-2 N. Čović · Wang Shangyuan
  5. 39' Chow Tim 2-2
  6. 41' Fan Yang
  7. 45'+4 Ruibao Hu
  8. 45'+4 Bin Liu
  9. 45'+2 Wei Shihao · Rômulo 3-2
  10. HT3-2
  11. 46' Li Songyi Niu Ziyi
  12. 46' Đ. Denić Liu Bin
  13. 56' Bruno Nazário
  14. 58' Yang Yilin Huang Zichang
  15. 58' Ke Zhao Xu Haofeng
  16. 59' Felipe Silva
  17. 64' Yang Yiming Yang Fan
  18. 65' Yang Shuai Hu Ruibao
  19. 72' Tang Chuang Wei Shihao
  20. 79' Feng Boyuan F. Acheampong
  21. 80' Wu Lei Tang Miao
  22. 81' Mirahmetjan Muzepper Felipe
  23. 90'+7 Chuang Tang
  24. 90'+2 Feng Boyuan
  25. 90' Zhao Ke
  26. 90'+5 Tang Chuang · Yang Shuai 4-2
  27. FT4-2

Đội hình

Chengdu Better City Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Seo Jung-Won
  1. 16Jian Tao 6.2
  2. 27Yang Fan ▼ 64' 6.2
  3. 4T. Letschert 6.5
  4. 5Hu Ruibao ▼ 65' 6.5
  5. 20Tang Miao ▼ 80' 7.3
  6. 8Chow Tim 8.2
  7. 39Gan Chao 7.5
  8. 11Y. Gurfinkel 7.5
  9. 10Rômulo 7.3
  10. 7Wei Shihao ▼ 72' 7.2
  11. 21Felipe ▼ 81' 7.0

Dự bị 12

  1. 23Yang Yiming ▲ 64' 6.5
  2. 28Yang Shuai ▲ 65' 7.0
  3. 24Tang Chuang ▲ 72' 7.3
  4. 17Wu Lei ▲ 80' 6.7
  5. 25Mirahmetjan Muzepper ▲ 81' 6.9
  6. 26Liu Tao
  7. 1Geng Xiaofeng
  8. 2Hu Hetao
  9. 19Dong Yanfeng
  10. 29Mutellip Iminqari
  11. 15Yan Dinghao
  12. 6Feng Zhuoyi
Henan Jianye Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nam Ki-Il
  1. 26Xu Jiamin 5.7
  2. 13Xu Haofeng ▼ 58' 6.2
  3. 36Iago Maidana 6.7
  4. 27Niu Ziyi ▼ 46' 5.9
  5. 15Liu Bin ▼ 46' 5.9
  6. 40Bruno Nazário 7.2
  7. 6Wang Shangyuan 6.9
  8. 22Huang Ruifeng 6.5
  9. 10Huang Zichang ▼ 58' 6.3
  10. 20N. Čović 8.2
  11. 11F. Acheampong ▼ 79' 6.3

Dự bị 12

  1. 24Li Songyi ▲ 46' 6.3
  2. 8Đ. Denić ▲ 46' 6.7
  3. 19Yang Yilin ▲ 58' 6.3
  4. 23Ke Zhao ▲ 58' 6.2
  5. 9Feng Boyuan ▲ 79' 6.6
  6. 3O. Gerbig
  7. 17Wang Jinshuai
  8. 21Chen Keqiang
  9. 33Zhang Zhihao
  10. 16Yang Kuo
  11. 5Gu Cao
  12. 14Du Zhixuan

Thống kê

027
350
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm9
6Trúng đích4
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
1Cứu thua2
378Chuyền bóng291
291Chuyền chính xác206
77%Chính xác chuyền71%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
70Ghi được37
34Thủng lưới42
2.06Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu