Henan Jianye vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 2-0 Chengdu Better City tại Super League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 3, hòa 4, Chengdu Better City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 26
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Phong độ
- LDDDD Henan Jianye
- LWLWD Chengdu Better City
- 25' N. Čović · Bruno Nazário 1-0
- 41' Miao Tang
- 45'+7 Đorđe Denić
- 45'+5 Zichang Huang
- HT1-0
- 46' ▲ Hu Hetao ▼ Tang Miao
- 46' ▲ Feng Zhuoyi ▼ Mirahmetjan Muzepper
- 56' Timo Letschert
- 60' Shangyuan Wang
- 62' ▲ Yan Dinghao ▼ Yang Shuai
- 72' Nemanja Čović
- 73' ▲ Ke Zhao ▼ Huang Zichang
- 77' Bruno Nazário · Liu Yixin 2-0
- 78' ▲ Gu Cao ▼ Yeljan Shinar
- 81' ▲ Yang Yiming ▼ Wei Shihao
- 85' ▲ Feng Boyuan ▼ Bruno Nazário
- FT2-0
Đội hình
- 18Wang Guoming 7.7
- 4Yeljan Shinar ▼ 78' 6.9
- 28He Guan 7.0
- 36Iago Maidana 7.7
- 22Huang Ruifeng 7.2
- 10Huang Zichang ▼ 73' 6.6
- 6Wang Shangyuan 6.9
- 8Đ. Denić 7.2
- 2Liu Yixin ⇢ 7.6
- 20N. Čović ⚽ 7.7
- 40Bruno Nazário ⚽ ⇢ ▼ 85' 9.0
Dự bị 12
- 23Ke Zhao ▲ 73' 6.3
- 5Gu Cao ▲ 78' 6.6
- 9Feng Boyuan ▲ 85' 6.2
- 7Zhong Yihao
- 14Du Zhixuan
- 13Xu Haofeng
- 21Chen Keqiang
- 32Li Tenglong
- 26Xu Jiamin
- 16Yang Kuo
- 24Li Songyi
- 17Wang Jinshuai
- 16Jian Tao 6.3
- 4T. Letschert 7.6
- 19Dong Yanfeng 6.5
- 28Yang Shuai ▼ 62' 6.7
- 20Tang Miao ▼ 46' 6.3
- 8Chow Tim 6.7
- 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 46' 6.3
- 11Y. Gurfinkel 6.9
- 31M. Palacios 7.0
- 7Wei Shihao ▼ 81' 6.7
- 21Felipe 6.7
Dự bị 12
- 2Hu Hetao ▲ 46' 6.3
- 6Feng Zhuoyi ▲ 46' 6.7
- 15Yan Dinghao ▲ 62' 6.9
- 23Yang Yiming ▲ 81' 6.5
- 1Geng Xiaofeng
- 3Tang Xin
- 26Liu Tao
- 22Li Yang
- 10Rômulo
- 29Mutellip Iminqari
- 17Wu Lei
- 35Liao Rongxiang
Thống kê
03⚑3
⚑220
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm9
2Trúng đích2
1Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
3Phạt góc2
3Việt vị1
21Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
282Chuyền bóng496
176Chuyền chính xác399
62%Chính xác chuyền80%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
37Ghi được70
42Thủng lưới34
1.12Bàn thắng mỗi trận2.06
11Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai34