Henan Jianye vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 0-1 Chengdu Better City tại Super League, 5 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 3, hòa 4, Chengdu Better City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 29
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Trọng tài
- Li Haixin
- Phong độ
- LDDDD Henan Jianye
- LWLWD Chengdu Better City
- 16' Tao Liu
- 32' ▲ Meng Junjie ▼ Hu Hetao
- 44' Yixin Liu
- 45' Jing Hu
- HT0-0
- 66' Tim Chow
- 67' ▲ Wu Guichao ▼ Chow Tim
- 76' Fernando Karanga
- 86' ▲ Ke Zhao ▼ Zhong Yihao
- 89' ▲ Luo Xin ▼ Huang Zichang
- 89' ▲ G. Carrillo ▼ T. Šunjić
- 89' ▲ Yang Ting ▼ Hu Jing
- 90'+7 Adrian Mierzejewski
- 90'+5 Shuai Yang
- 90'+11 Fernando Karanga
- 90'+3 Matheus Saldanha
- 90'+9 0-1 Saldanha
- FT0-1
Đội hình
- 19Wang Guoming 6.9
- 23T. Šunjić ▼ 89' 6.7
- 3Yang Shuai 6.3
- 2Yixin Liu 6.5
- 10A. Mierzejewski 6.5
- 17Pina 6.3
- 6Wang Shangyuan 7.2
- 20Feng Boxuan 6.9
- 7Fernando Karanga 6.7
- 8Huang Zichang ▼ 89' 6.5
- 29Zhong Yihao ▼ 86' 7.0
Dự bị 12
- 11Ke Zhao ▲ 86' 6.3
- 4Luo Xin ▲ 89' 6.3
- 25G. Carrillo ▲ 89' 6.3
- 32Han Dong
- 24Shi Xiaotian
- 30Zhong Jinbao
- 16Palmanjan Kyum
- 37Zheng Junwei
- 28Ma Xingyu
- 26Liu Jiahui
- 21Chen Keqiang
- 22Wang Haoran
- 33Zhang Yan 7.2
- 26Liu Tao 7.2
- 3Tang Xin 6.9
- 13Hu Jing ▼ 89' 7.2
- 36Gou Junchen 6.9
- 2Hu Hetao ▼ 32' 6.3
- 11Kim Min-Woo 6.6
- 8Chow Tim ▼ 67' 6.6
- 39Gan Chao 6.7
- 10Rômulo 7.3
- 12Saldanha ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 21Meng Junjie ▲ 32' 6.7
- 15Wu Guichao ▲ 67' 6.2
- 31Yang Ting ▲ 89' 6.6
- 37Han Xuan
- 27Liu Bin
- 14Han Guanghui
- 28Wang Hanlin
- 18Min Junlin
- 24Xing Yu
- 19Xiang Baixu
- 17Gan Rui
- 22Hu Xingyu
Thống kê
13⚑5
⚑240
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm15
1Trúng đích4
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
5Phạt góc2
3Việt vị4
25Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
330Chuyền bóng358
232Chuyền chính xác260
70%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
61Ghi được55
36Thủng lưới36
1.74Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai31