SHANGHAI SIPG
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bắc Kinh Quốc An

SHANGHAI SIPG vs Bắc Kinh Quốc An

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 0-0 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 4, hòa 3, Bắc Kinh Quốc An thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 26
Trọng tài
Yuchen Mu, China
Phong độ
DWWWD SHANGHAI SIPG
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
  1. 35' Wang Yu
  2. HT0-0
  3. 46' Deng Jiefu Zhang Xizhe
  4. 70' Yue Xin Li Shuai
  5. 70' Wu Lei Leonardo
  6. 79' Kuai Jiwen P. O. Ampem
  7. 79' X. Li Liu Zhurun
  8. 81' Jia Feifan Serginho
  9. 81' Cheng Xi Wang Yu
  10. 90'+3 Wang Shenchao A. Yang
  11. 90' Li Lei Yang Liyu
  12. FT0-0

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Kevin Muscat
  1. 1Yan Junling 6.9
  2. 8Jean Claude 7.2
  3. 3Browning Tyias 6.3
  4. 13Wei Zhen 7.3
  5. 22A. Yang ▼ 90'
  6. 21O. Melendo 7.5
  7. 10Mateus Vital 7.3
  8. 32Li Shuai ▼ 70' 7.7
  9. 33Liu Zhurun ▼ 79' 6.2
  10. 45Leonardo ▼ 70' 6.6
  11. 17P. O. Ampem ▼ 79' 7.2

Dự bị 12

  1. 12Chen Wei
  2. 4Wang Shenchao ▲ 90'
  3. 28Yue Xin ▲ 70' 6.9
  4. 5Zhang Linpeng
  5. 23Fu Huan
  6. 6Zhang Yuan
  7. 20Yang Shiyuan
  8. 47Kuai Jiwen ▲ 79' 6.3
  9. 7Wu Lei ▲ 70' 7.3
  10. 14M. Orr
  11. 49X. Li ▲ 79' 6.2
  12. 38Lu Yongtao
Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nick Montgomery
  1. 34Hou Sen 8.9
  2. 21Yue Tze-Nam 6.9
  3. 27Wang Gang 6.6
  4. 5G. Ramos 7.9
  5. 26Bai Yang 6.9
  6. 18Wang Yu ▼ 81' 6.9
  7. 17Yang Liyu ▼ 90' 6.9
  8. 37Cao Yongjing 6.6
  9. 7Serginho ▼ 81' 6.7
  10. 10Zhang Xizhe ▼ 46' 6.5
  11. 9Zhang Yuning 6.5

Dự bị 9

  1. 33Abbas Nureli
  2. 4Li Lei ▲ 90'
  3. 30Fan Shuangjie
  4. 47Deng Jiefu ▲ 46' 7.3
  5. 36Jia Feifan ▲ 81' 6.3
  6. 24Abdugheni Abduhamit
  7. 41Cheng Xi ▲ 81' 6.6
  8. 50H. Zhang
  9. 43X. Xiaoyu

Thống kê

0014
110
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm5
6Trúng đích2
7Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
14Phạt góc1
1Việt vị4
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
501Chuyền bóng366
436Chuyền chính xác277
87%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
18Ghi được25
10Thủng lưới12
1.64Bàn thắng mỗi trận2.27
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu