SHANGHAI SIPG vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 5-1 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 12 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 4, hòa 3, Bắc Kinh Quốc An thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 13' 0-1 Lin Liangming · Zhang Xizhe
- 16' Wu Lei · Wang Shenchao 1-1
- 30' Gustavo · Wu Lei 2-1
- 33' Gustavo · Oscar 3-1
- HT3-1
- 55' Yupeng He
- 58' Oscar · Wu Lei 4-1
- 60' Tyias Browning
- 70' ▲ Fu Huan ▼ Wang Shenchao
- 70' ▲ Feng Jin ▼ M. Vargas
- 71' Wu Lei · Feng Jin 5-1
- 73' ▲ Zhang Yuan ▼ Zhang Xizhe
- 73' ▲ Chi Zhongguo ▼ Guga
- 73' ▲ Yang Liyu ▼ Lin Liangming
- 73' ▲ Fang Hao ▼ S. Adegbenro
- 77' ▲ Xu Xin ▼ Matheus Jussa
- 77' ▲ Zhang Linpeng ▼ Jiang Guangtai
- 77' ▲ Wang Ziming ▼ Fábio Abreu
- 79' ▲ Bao Shimeng ▼ Li Shuai
- FT5-1
Đội hình
- 1Yan Junling 6.6
- 4Wang Shenchao ⇢ ▼ 70' 7.2
- 3Jiang Guangtai ▼ 77' 6.5
- 13Wei Zhen 7.0
- 32Li Shuai ▼ 79' 6.6
- 22Matheus Jussa ▼ 77' 7.9
- 18Léo Cittadini 7.3
- 7Wu Lei ⚽2 ⇢2 9.3
- 8Oscar ⚽ ⇢ 10.0
- 10M. Vargas ▼ 70' 7.9
- 9Gustavo ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 23Fu Huan ▲ 70' 7.0
- 27Feng Jin ▲ 70' 7.3
- 16Xu Xin ▲ 77' 6.3
- 5Zhang Linpeng ▲ 77' 6.7
- 31Bao Shimeng ▲ 79' 6.6
- 12Chen Wei
- 2Li Ang
- 45Liu Xiaolong
- 14Li Shenglong
- 37Chen Xuhuang
- 11Lü Wenjun
- 33Liu Zhurun
- 1Han Jiaqi 6.2
- 27Wang Gang 5.9
- 5M. Ngadeu 6.0
- 28Zhang Chengdong 6.2
- 3He Yupeng 5.9
- 8Guga ▼ 73' 6.3
- 23Li Ke 5.9
- 10Zhang Xizhe ⇢ ▼ 73' 6.7
- 11Lin Liangming ⚽ ▼ 73' 7.5
- 29Fábio Abreu ▼ 77' 6.6
- 24S. Adegbenro ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 21Zhang Yuan ▲ 73'
- 6Chi Zhongguo ▲ 73' 6.9
- 17Yang Liyu ▲ 73' 6.9
- 18Fang Hao ▲ 73' 6.2
- 20Wang Ziming ▲ 77' 6.9
- 37Cao Yongjing
- 25Zheng Tuluo
- 16Feng Boxuan
- 38Ruan Qilong
- 26Bai Yang
- 9Zhang Yuning
- 22Yu Dabao
Thống kê
01⚑8
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
31Dứt điểm12
9Trúng đích3
16Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm8
14Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
8Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
443Chuyền bóng375
374Chuyền chính xác284
84%Chính xác chuyền76%
3.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu36
120Ghi được75
58Thủng lưới41
2.61Bàn thắng mỗi trận2.08
15Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn23
63Hiệp hai42