SHANGHAI SIPG vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 0-1 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 5 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 4, hòa 3, Bắc Kinh Quốc An thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Dalian Sports Center, Dalian
- Trọng tài
- Li Haixin
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 22' 0-1 Gao Tianyi
- 29' Huachen Zhang
- 36' Chengdong Zhang
- HT0-1
- 56' Ang Li
- 57' Dehai Zou
- 58' ▲ Hou Sen ▼ Zou Dehai
- 64' Matías Vargas
- 72' ▲ Cao Yongjing ▼ Kang Sang-Woo
- 72' ▲ S. Adegbenro ▼ Wang Ziming
- 74' ▲ Li Shenyuan ▼ Wang Shenchao
- 88' ▲ Li Shuai ▼ Li Ang
- 88' ▲ Li Shenglong ▼ C. Ndiaye
- 90'+5 Huan Liu
- 90'+6 ▲ Bai Yang ▼ Zhang Xizhe
- FT0-1
Đội hình
- 1Yan Junling 7.3
- 3Jiang Guangtai 6.6
- 4Wang Shenchao ▼ 74' 6.9
- 2Li Ang ▼ 88' 6.9
- 13Wei Zhen 6.6
- 29Zhang Huachen 6.9
- 9Paulinho 7.7
- 6Cai Huikang 6.9
- 24M. Vargas 7.0
- 11Lü Wenjun 6.9
- 10C. Ndiaye ▼ 88' 6.9
Dự bị 11
- 15Li Shenyuan ▲ 74' 6.2
- 32Li Shuai ▲ 88' 6.3
- 14Li Shenglong ▲ 88' 6.6
- 12Chen Wei
- 22Du Jia
- 21Yu Hai
- 25Muzepper Mirahmetjan
- 39Liu Baiyang
- 37Chen Xuhuang
- 26Chen Chunxin
- 20Yang Shiyuan
- 14Zou Dehai ▼ 58' 6.7
- 22Yu Dabao 6.9
- 27Wang Gang 6.9
- 5S. Memišević 7.3
- 17Kang Sang-Woo ▼ 72' 6.9
- 19Liu Huan 6.9
- 28Zhang Chengdong 6.9
- 10Zhang Xizhe ▼ 90' 6.9
- 15Gao Tianyi ⚽ 7.7
- 9Zhang Yuning 7.2
- 20Wang Ziming ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 1Hou Sen ▲ 58' 6.9
- 37Cao Yongjing ▲ 72' 6.9
- 11S. Adegbenro ▲ 72' 6.9
- 26Bai Yang ▲ 90'
- 30M. Dabro
- 29Tian Yuda
- 3Yu Yang
- 32Liu Guobo
- 16Jin Pengxiang
- 8Piao Cheng
- 34Mohemati Naibijiang
- 25Guo Quanbo
Thống kê
02⚑4
⚑430
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm11
4Trúng đích5
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
516Chuyền bóng264
426Chuyền chính xác161
83%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
68Ghi được59
25Thủng lưới51
1.79Bàn thắng mỗi trận1.69
20Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai28