Bắc Kinh Quốc An
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
SHANGHAI SIPG

Bắc Kinh Quốc An vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 2-3 SHANGHAI SIPG tại Super League, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 3, hòa 3, SHANGHAI SIPG thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Sân vận động
Workers' Stadium, Beijing
Phong độ
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 7' 0-1 Leonardo · Li Shuai
  2. 45'+9 Fabio Abreu
  3. 45'+10 Shenchao Wang
  4. 45' F. Abreu11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 51' 1-2 Leonardo
  7. 53' Leonardo
  8. 65' Zhang Yuning Guga
  9. 67' Zhang Linpeng Liu Ruofan
  10. 67' Yang Shiyuan O. Melendo
  11. 79' 1-3 Leonardo · Gabrielzinho
  12. 80' Wang Gang Fan Shuangjie
  13. 80' Zhang Xizhe Zhang Yuan
  14. 81' Li Shenglong Leonardo
  15. 86' Zhang Xizhe 2-3
  16. 87' Fang Hao Cao Yongjing
  17. 88' Fu Huan Wang Shenchao
  18. FT2-3

Đội hình

Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Enrique Setién Solar
  1. 34Hou Sen 6.3
  2. 30Fan Shuangjie ▼ 80' 6.5
  3. 5M. Ngadeu 7.2
  4. 2Wu Shaocong 6.9
  5. 37Cao Yongjing ▼ 87' 6.2
  6. 21Zhang Yuan ▼ 80'
  7. 23Dawhan 7.3
  8. 8Guga ▼ 65' 6.2
  9. 11Lin Liangming 6.5
  10. 7Serginho 7.9
  11. 29F. Abreu 7.9

Dự bị 12

  1. 25Z. Tuluo
  2. 26Bai Yang
  3. 16Feng Boxuan
  4. 3He Yupeng
  5. 35Jiang Wenhao
  6. 4Li Lei
  7. 27Wang Gang ▲ 80' 6.9
  8. 6Chi Zhongguo
  9. 10Zhang Xizhe ▲ 80' 7.7
  10. 18Fang Hao ▲ 87' 6.7
  11. 20Wang Ziming
  12. 9Zhang Yuning ▲ 65' 6.7
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Vincent Muscat
  1. 1Yan Junling 7.0
  2. 4Wang Shenchao ▼ 88' 6.2
  3. 3Browning Tyias 6.9
  4. 40Yusup Umidjan 6.9
  5. 32Li Shuai 6.9
  6. 22Matheus Jussa 7.2
  7. 10Mateus Vital 8.0
  8. 26Liu Ruofan ▼ 67' 6.7
  9. 21O. Melendo ▼ 67' 6.6
  10. 30Gabrielzinho 7.0
  11. 45Leonardo ⚽3 ▼ 81' 9.9

Dự bị 12

  1. 12Chen Wei
  2. 23Fu Huan ▲ 88' 6.9
  3. 29A. C. Jojo
  4. 15Ming Tian
  5. 13Wei Zhen
  6. 5Zhang Linpeng ▲ 67' 7.0
  7. 36Haliq Ablahan
  8. 47Kuai Jiwen
  9. 20Yang Shiyuan ▲ 67' 6.3
  10. 14Li Shenglong ▲ 81' 6.3
  11. 49X. Li
  12. 11Lu Wenjun

Thống kê

007
110
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm15
6Trúng đích5
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
7Phạt góc1
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
582Chuyền bóng290
491Chuyền chính xác217
84%Chính xác chuyền75%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

41Trận đấu43
97Ghi được86
61Thủng lưới65
2.37Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu