Bắc Kinh Quốc An vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 1-1 SHANGHAI SIPG tại Super League, 28 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 3, hòa 3, SHANGHAI SIPG thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 9
- Trọng tài
- Zhang Long
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- HT0-0
- 50' Yang Yu
- 60' 0-1 Wang Shenchao
- 63' ▲ Cao Yongjing ▼ Wang Ziming
- 63' ▲ C. Bakambu ▼ Zhang Xizhe
- 71' ▲ Piao Cheng ▼ Yu Yang
- 71' ▲ Jiang Tao ▼ Wang Gang
- 72' ▲ Ablahan Haliq ▼ Zhang Huachen
- 72' ▲ Paulinho ▼ Li Shenglong
- 81' ▲ Yang Fan ▼ Zhang Yuning
- 81' ▲ Chen Binbin ▼ Lü Wenjun
- 84' Zhongguo Chi
- 88' Yu Dabao 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Hou Sen 6.2
- 22Yu Dabao ⚽ 7.9
- 3Yu Yang ▼ 71' 6.3
- 27Wang Gang ▼ 71' 6.7
- 4Li Lei 7.2
- 10Zhang Xizhe ▼ 63' 6.9
- 30Lucas Souza 7.2
- 6Chi Zhongguo 6.9
- 15Gao Tianyi 7.0
- 9Zhang Yuning ▼ 81' 6.9
- 20Wang Ziming ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 37Cao Yongjing ▲ 63' 6.5
- 17C. Bakambu ▲ 63' 6.6
- 8Piao Cheng ▲ 71' 7.5
- 29Jiang Tao ▲ 71' 6.7
- 24Yang Fan ▲ 81' 6.3
- 14Zou Dehai
- 26Bai Yang
- 33Ma Kunyue
- 32Liu Guobo
- 19Liu Huan
- 18Jin Taiyan
- 28He Zhenyu
- 1Yan Junling 6.5
- 21Yu Hai 7.0
- 4Wang Shenchao ⚽ 7.3
- 28He Guan 6.6
- 13Wei Zhen 7.2
- 8Oscar 7.2
- 20Yang Shiyuan 6.6
- 16Zhang Huachen ▼ 72' 6.7
- 11Lü Wenjun ▼ 81' 6.9
- 10Ricardo Lopes 6.6
- 14Li Shenglong ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 36Ablahan Haliq ▲ 72' 6.2
- 9Paulinho ▲ 72' 6.5
- 17Chen Binbin ▲ 81' 6.2
- 2Li Ang
- 39Hu Jinghang
- 25Mirahmetjan Muzepper
- 3Yu Rui
- 15Li Shenyuan
- 6Cai Huikang
- 27Zhang Wei
- 12Chen Wei
- 26Chen Chunxin
Thống kê
02⚑9
⚑600
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm7
2Trúng đích1
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
9Phạt góc6
2Việt vị2
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Cứu thua1
412Chuyền bóng428
338Chuyền chính xác364
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
29Trận đấu30
30Ghi được54
52Thủng lưới19
1.03Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai29