SHANGHAI SIPG vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 1-2 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 4, hòa 3, Bắc Kinh Quốc An thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 28
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 24' 0-1 Wang Gang
- 32' ▲ I. Kallon ▼ Lucas João
- 35' Michael Ngadeu
- 36' Dabao Yu
- 45'+3 Mirahmetjan Muzepper
- 45'+5 Zhongguo Chi
- HT0-1
- 46' ▲ Li Shuai ▼ Wei Zhen
- 54' 0-2 Fábio Abreu11m
- 64' ▲ M. Pink ▼ Cai Huikang
- 78' Ang Li
- 80' ▲ Li Shenglong ▼ Lu Wenjun
- 84' Mirahmetjan Muzepper
- 84' Li Ke
- 89' Wu Lei · Oscar 1-2
- 90'+3 Wu Lei
- 90'+6 Sang-woo Kang
- 90'+4 ▲ Zhang Yuning ▼ Fábio Abreu
- 90'+4 ▲ Bai Yang ▼ Yu Dabao
- 90'+6 ▲ Fang Hao ▼ Kang Sang-Woo
- FT1-2
Đội hình
- 1Yan Junling 5.9
- 5Zhang Linpeng 6.9
- 13Wei Zhen ▼ 46' 6.5
- 2Li Ang 7.2
- 4Wang Shenchao 6.2
- 6Cai Huikang ▼ 64' 6.2
- 25Mirahmetjan Muzepper 7.5
- 7Wu Lei ⚽ 7.2
- 8Oscar ⇢ 8.0
- 11Lu Wenjun ▼ 80' 6.5
- 18Lucas João ▼ 32' 6.2
Dự bị 12
- 34I. Kallon ▲ 32' 6.6
- 32Li Shuai ▲ 46' 6.3
- 10M. Pink ▲ 64' 6.3
- 14Li Shenglong ▲ 80' 7.2
- 45Liu Xiaolong
- 15Li Shenyuan
- 29Zhang Huachen
- 20Yang Shiyuan
- 41Liang Kun
- 16Xu Xin
- 21Yu Hai
- 12Chen Wei
- 34Hou Sen 7.2
- 27Wang Gang ⚽ 7.6
- 32M. Ngadeu 6.9
- 28Zhang Chengdong 6.9
- 4Li Lei 7.3
- 23Li Ke 6.7
- 6Chi Zhongguo 6.2
- 22Yu Dabao ▼ 90' 6.6
- 17Yang Liyu 6.9
- 29Fábio Abreu ⚽ ▼ 90' 7.5
- 7Kang Sang-Woo ▼ 90' 7.0
Dự bị 12
- 9Zhang Yuning ▲ 90'
- 26Bai Yang ▲ 90'
- 18Fang Hao ▲ 90'
- 39Yan Yu
- 1Han Jiaqi
- 36Liang Shaowen
- 8Piao Cheng
- 43Jiang Wenhao
- 16Feng Boxuan
- 44Duan Dezhi
- 20Wang Ziming
- 14Zou Dehai
Thống kê
02⚑6
⚑250
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm9
6Trúng đích4
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị0
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
488Chuyền bóng330
417Chuyền chính xác239
85%Chính xác chuyền72%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
66Ghi được59
34Thủng lưới37
2Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai32