Bắc Kinh Quốc An
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SHANGHAI SIPG

Bắc Kinh Quốc An vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 1-2 SHANGHAI SIPG tại Super League, 29 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 3, hòa 3, SHANGHAI SIPG thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 13
Sân vận động
Workers' Stadium, Beijing
Phong độ
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 17' Naibijiang Mohemati Yang Liyu
  2. 39' Arijan Ademi
  3. 44' 0-1 Lü Wenjun · Wu Lei
  4. HT0-1
  5. 56' Li Shenglong I. Kallon
  6. 64' Fang Hao Gao Tianyi
  7. 64' S. Adegbenro Kang Sang-Woo
  8. 65' 0-2 Mirahmetjan Muzepper · Oscar
  9. 66' Mirahmetjan Muzepper
  10. 74' Chi Zhongguo A. Ademi
  11. 75' Yan Yu Yu Dabao
  12. 80' Xu Xin Mirahmetjan Muzepper
  13. 81' Fang Hao 1-2
  14. 90'+2 Li Shenyuan Lü Wenjun
  15. FT1-2

Đội hình

Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Ricardo Soares
  1. 1Han Jiaqi 6.5
  2. 27Wang Gang 6.3
  3. 32M. Ngadeu 6.9
  4. 26Bai Yang 6.5
  5. 4Li Lei 7.3
  6. 17Yang Liyu ▼ 17' 6.3
  7. 15Gao Tianyi ▼ 64' 6.7
  8. 5Souza 6.2
  9. 45A. Ademi ▼ 74' 6.2
  10. 7Kang Sang-Woo ▼ 64' 6.5
  11. 22Yu Dabao ▼ 75' 6.2

Dự bị 12

  1. 19Naibijiang Mohemati ▲ 17'
  2. 18Fang Hao ▲ 64' 7.2
  3. 11S. Adegbenro ▲ 64' 6.9
  4. 6Chi Zhongguo ▲ 74' 6.9
  5. 39Yan Yu ▲ 75' 6.7
  6. 8Piao Cheng
  7. 10Zhang Xizhe
  8. 28Zhang Chengdong
  9. 23Li Ke
  10. 16Feng Boxuan
  11. 34Hou Sen
  12. 14Zou Dehai
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Javier Pereira
  1. 1Yan Junling 6.5
  2. 4Wang Shenchao 6.6
  3. 3Jiang Guangtai 6.6
  4. 2Li Ang 6.6
  5. 32Li Shuai 6.9
  6. 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 80' 7.2
  7. 6Cai Huikang 7.3
  8. 8Oscar 7.5
  9. 34I. Kallon ▼ 56' 6.7
  10. 7Wu Lei 6.9
  11. 11Lü Wenjun ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 14Li Shenglong ▲ 56' 6.2
  2. 16Xu Xin ▲ 80' 6.6
  3. 15Li Shenyuan ▲ 90'
  4. 13Wei Zhen
  5. 28He Guan
  6. 45Liu Xiaolong
  7. 24M. Vargas
  8. 33Liu Zhurun
  9. 10M. Pink
  10. 20Yang Shiyuan
  11. 12Chen Wei
  12. 9Paulinho

Thống kê

002
210
48%Kiểm soát bóng52%
3Dứt điểm7
2Trúng đích4
1Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
2Phạt góc2
5Việt vị1
14Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
413Chuyền bóng458
320Chuyền chính xác371
77%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
59Ghi được66
37Thủng lưới34
1.79Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu