Bắc Kinh Quốc An vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 2-2 SHANGHAI SIPG tại Super League, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 3, hòa 3, SHANGHAI SIPG thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 4
- Sân vận động
- Workers' Stadium, Beijing
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- 10' 0-1 Wu Lei · Oscar
- 14' ▲ Zhang Yuning ▼ Fábio Abreu
- 27' Guga · Bai Yang 1-1
- 45'+3 Gonçalo Rodrigues
- HT1-1
- 46' ▲ S. Adegbenro ▼ Lin Liangming
- 56' ▲ Matheus Jussa ▼ Cai Huikang
- 56' ▲ Li Shuai ▼ Wang Zhenao
- 56' ▲ Gustavo ▼ Feng Jin
- 64' ▲ Fang Hao ▼ Zhang Xizhe
- 68' Oscar
- 72' Shenchao Wang
- 75' ▲ Feng Boxuan ▼ Jiang Wenhao
- 75' ▲ Zhang Yuan ▼ Li Ke
- 76' Shuai Li
- 82' Zhang Yuning11m 2-1
- 85' ▲ Lu Wenjun ▼ Wang Shenchao
- 85' ▲ Shen Zigui ▼ Léo Cittadini
- 90'+2 Yuan Zhang
- 90' Sen Hou
- 90'+6 2-2 Wu Lei · Shen Zigui
- FT2-2
Đội hình
- 34Hou Sen 7.3
- 5M. Ngadeu 6.6
- 2M. Traoré 7.2
- 26Bai Yang ⇢ 7.0
- 3He Yupeng 6.3
- 8Guga ⚽ 7.5
- 23Li Ke ▼ 75' 6.9
- 35Jiang Wenhao ▼ 75' 7.3
- 11Lin Liangming ▼ 46' 6.3
- 29Fábio Abreu ▼ 14' 6.3
- 10Zhang Xizhe ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 9Zhang Yuning ⚽ ▲ 14' 7.3
- 24S. Adegbenro ▲ 46' 6.3
- 18Fang Hao ▲ 64' 6.9
- 16Feng Boxuan ▲ 75' 6.2
- 21Zhang Yuan ▲ 75'
- 1Han Jiaqi
- 6Chi Zhongguo
- 19Naibijiang Mohemati
- 37Cao Yongjing
- 20Wang Ziming
- 22Yu Dabao
- 17Yang Liyu
- 1Yan Junling 6.7
- 4Wang Shenchao ▼ 85' 6.2
- 3Jiang Guangtai 7.0
- 5Zhang Linpeng 6.6
- 19Wang Zhen'ao 6.9
- 27Feng Jin ▼ 56' 6.2
- 6Cai Huikang ▼ 56' 6.9
- 18Léo Cittadini ▼ 85' 7.2
- 10M. Vargas 7.9
- 7Wu Lei ⚽2 8.7
- 8Oscar ⇢ 8.0
Dự bị 12
- 22Matheus Jussa ▲ 56' 6.9
- 32Li Shuai ▲ 56' 6.6
- 9Gustavo ▲ 56' 7.0
- 11Lu Wenjun ▲ 85' 6.9
- 17Shen Zigui ▲ 85' 6.9
- 13Wei Zhen
- 2Li Ang
- 14Li Shenglong
- 45Liu Xiaolong
- 16Xu Xin
- 31Bao Shimeng
- 12Chen Wei
Thống kê
03⚑6
⚑720
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm21
4Trúng đích7
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm17
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
6Phạt góc7
1Việt vị2
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
5Cứu thua2
340Chuyền bóng505
231Chuyền chính xác405
68%Chính xác chuyền80%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu46
75Ghi được120
41Thủng lưới58
2.08Bàn thắng mỗi trận2.61
12Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai63