Wuhan Three Towns
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
SHANGHAI SIPG

Wuhan Three Towns vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 2-3 SHANGHAI SIPG tại Super League, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 2, hòa 0, SHANGHAI SIPG thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 23
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Phong độ
DLDWD Wuhan Three Towns
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 3' J. Cadiz · K. Bevis 1-0
  2. 12' Yusup Umidjan
  3. 42' Fu Huan
  4. HT1-0
  5. 46' Xiaobing Zhang
  6. 46' Li Shuai Yue Xin
  7. 50' 1-1 Wei Zhen · Mateus Vital
  8. 55' 1-2 P. O. Ampem
  9. 59' 1-3 P. O. Ampem · O. Melendo
  10. 62' Leonardo
  11. 63' Leonardo
  12. 63' Browning Tyias Yusup Umidjan
  13. 64' Jean Claude Fu Huan
  14. 66' Ang Li
  15. 66' J. Xiong Zhang Xiaobin
  16. 67' Chen Zhechao Ming Tian
  17. 68' Liu Zhurun Wu Lei
  18. 71' Antoine Leautey
  19. 75' Long Wei Gustavo Sauer
  20. 75' A. Leautey · Long Wei 2-3
  21. 84' Zhang Linpeng Leonardo
  22. 88' Wang Jinxian Xu Haofeng
  23. 90'+1 Ang Li
  24. FT2-3

Đội hình

Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ricardo Soares
  1. 22Fang Jingqi 5.3
  2. 23Ming Tian ▼ 67' 5.3
  3. 2He Guan 6.5
  4. 11Li Ang 6.2
  5. 4Xu Haofeng ▼ 88' 5.9
  6. 50A. Leautey 7.5
  7. 18Zhang Xiaobin ▼ 66' 6.3
  8. 20Adriano Firmino 6.6
  9. 10K. Bevis 6.9
  10. 7Gustavo Sauer ▼ 75' 6.9
  11. 29J. Cadiz 7.6

Dự bị 12

  1. 31Guo Jiayu
  2. 19Liu Yiming
  3. 5Li Shenyuan
  4. 33Liu Binbin
  5. 8Wang Jinxian ▲ 88' 6.3
  6. 12Liao Chengjian
  7. 15Chen Zhechao ▲ 67' 6.6
  8. 16Min Zixi
  9. 13Zheng Kaimu
  10. 6Long Wei ▲ 75' 6.9
  11. 21J. Xiong ▲ 66' 6.5
  12. 9Zheng Haoqian
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Muscat
  1. 1Yan Junling 6.5
  2. 22A. Yang
  3. 13Wei Zhen 7.3
  4. 40Yusup Umidjan ▼ 63' 6.5
  5. 28Yue Xin ▼ 46' 6.5
  6. 23Fu Huan ▼ 64' 6.7
  7. 10Mateus Vital 7.9
  8. 7Wu Lei ▼ 68' 6.3
  9. 21O. Melendo 7.3
  10. 17P. O. Ampem ⚽2 8.3
  11. 45Leonardo ▼ 84' 6.2

Dự bị 12

  1. 12Chen Wei
  2. 4Wang Shenchao
  3. 19Wang Zhenao
  4. 5Zhang Linpeng ▲ 84' 6.9
  5. 3Browning Tyias ▲ 63' 6.5
  6. 32Li Shuai ▲ 46' 6.2
  7. 33Liu Zhurun ▲ 68' 6.2
  8. 47Kuai Jiwen
  9. 14M. Orr
  10. 8Jean Claude ▲ 64' 6.3
  11. 49X. Li
  12. 38Lu Yongtao

Thống kê

030
330
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm13
6Trúng đích5
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
0Phạt góc3
4Việt vị6
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
351Chuyền bóng490
282Chuyền chính xác428
80%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
25 32 - 34 -2 26
13
Shenyang Urban
25 34 - 46 -12 25
14
Tianjin Teda
25 35 - 32 +3 22
15
Wuhan Three Towns
24 37 - 41 -4 20
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu11
15Ghi được18
9Thủng lưới10
1.88Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu