Wuhan Three Towns
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SHANGHAI SIPG

Wuhan Three Towns vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 0-2 SHANGHAI SIPG tại Super League, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 2, hòa 0, SHANGHAI SIPG thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 11
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Phong độ
DLDWD Wuhan Three Towns
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 12' 0-1 Wang Shenchao · Xu Xin
  2. 45' 0-2 Mateus Vital · Xu Xin
  3. HT0-2
  4. 46' Wu Lei Liu Ruofan
  5. 57' Gustavo Sauer
  6. 62' Darlan Liao Chengjian
  7. 62' Zheng Haoqian Wang Jinxian
  8. 68' X. Li Gabrielzinho
  9. 72' Chen Zhechao Liu Yiming
  10. 73' He Guan Wang Denny
  11. 74' Leonardo
  12. 80' Li Shenglong Leonardo
  13. 80' Kuai Jiwen Xu Xin
  14. 85' Linpeng Zhang
  15. 86' Fu Huan Ming Tian
  16. 90'+2 Zhong Jinbao Long Wei
  17. FT0-2

Đội hình

Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zhuoxiang Deng
  1. 14Shao Puliang 6.2
  2. 25Deng Hanwen 6.7
  3. 18Liu Yiming ▼ 72' 6.7
  4. 5Park Ji-Su 7.2
  5. 28Wang Denny ▼ 73' 7.3
  6. 8Wang Jinxian ▼ 62' 6.5
  7. 6Long Wei ▼ 90' 6.6
  8. 12Liao Chengjian ▼ 62' 6.5
  9. 11M. Palacios 6.9
  10. 7Gustavo Sauer 7.9
  11. 9A. Tudorie 6.6

Dự bị 12

  1. 13Zheng Kaimu
  2. 1Wei Minzhe
  3. 2He Guan ▲ 73' 6.9
  4. 26Zhang Tao
  5. 30Zhong Jinbao ▲ 90'
  6. 15Chen Zhechao ▲ 72' 6.6
  7. 32You Wenjie
  8. 3Tayir Shewketjan
  9. 27Y. Liu 6.7
  10. 10Darlan ▲ 62' 6.9
  11. 56Zhang Zhenyang
  12. 29Zheng Haoqian ▲ 62' 6.9
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Vincent Muscat
  1. 12Chen Wei 9.5
  2. 15Ming Tian ▼ 86' 7.0
  3. 5Zhang Linpeng 7.9
  4. 13Wei Zhen 7.3
  5. 4Wang Shenchao 8.5
  6. 6Xu Xin ⇢2 ▼ 80' 8.0
  7. 22Matheus Jussa 7.3
  8. 26Liu Ruofan ▼ 46' 6.9
  9. 10Mateus Vital 7.9
  10. 30Gabrielzinho ▼ 68' 7.2
  11. 45Leonardo ▼ 80' 6.7

Dự bị 12

  1. 2Li Ang
  2. 7Wu Lei ▲ 46' 6.2
  3. 11Lu Wenjun
  4. 14Li Shenglong ▲ 80' 6.7
  5. 17Shen Zigui
  6. 23Fu Huan ▲ 86' 6.7
  7. 25Du Jia
  8. 36Haliq Ablahan
  9. 47Kuai Jiwen ▲ 80' 7.2
  10. 49X. Li ▲ 68' 7.2
  11. 52Meng Jingchao
  12. 53Li Zhiliang

Thống kê

017
310
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm14
7Trúng đích6
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
7Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua8
370Chuyền bóng566
303Chuyền chính xác495
82%Chính xác chuyền87%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

31Trận đấu43
35Ghi được86
64Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu