Wuhan Three Towns
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SHANGHAI SIPG

Wuhan Three Towns vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 0-2 SHANGHAI SIPG tại Super League, 25 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 2, hòa 0, SHANGHAI SIPG thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 16
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Phong độ
LDWDD Wuhan Three Towns
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 14' 0-1 Oscar · Matheus Jussa
  2. 33' Shuai Li
  3. 36' 0-2 M. Vargas · Gustavo
  4. HT0-2
  5. 55' Tyias Browning
  6. 62' Asqer Afrden Tao Qianglong
  7. 64' Wang Shenchao Wang Zhenao
  8. 66' Zhen Wei
  9. 74' Shenchao Wang
  10. 75' Xu Xin Matheus Jussa
  11. 75' Feng Jin Wu Lei
  12. 84' Liu Yue Romário Baldé
  13. 84' Luo Senwen Darlan
  14. 86' Liu Zhurun Gustavo
  15. 87' Lü Wenjun Léo Cittadini
  16. 88' Hang Ren
  17. 90' Jin Feng
  18. FT0-2

Đội hình

Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 32Liu Dianzuo 6.6
  2. 25Deng Hanwen 6.9
  3. 23Ren Hang 6.7
  4. 5Park Ji-Soo 7.3
  5. 4Jiang Zhipeng 6.5
  6. 7Tao Qianglong ▼ 62' 6.5
  7. 21He Chao 6.6
  8. 12Zhang Xiaobin 6.6
  9. 11Romário Baldé ▼ 84' 6.6
  10. 9Pedro Henrique 7.7
  11. 37Darlan ▼ 84' 6.6

Dự bị 12

  1. 20Asqer Afrden ▲ 62'
  2. 19Liu Yue ▲ 84' 6.7
  3. 10Luo Senwen ▲ 84' 6.3
  4. 18Liu Yiming
  5. 38Chen Xing
  6. 42Min Zixi
  7. 33He Tongshuai
  8. 43Zhang Tao
  9. 16Zhang Hui
  10. 28Denny Wang Yi
  11. 15Shewketjan Tayir
  12. 40Yusup Umidjan
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Muscat
  1. 1Yan Junling 7.5
  2. 19Wang Zhen'ao 6.9
  3. 3Jiang Guangtai 7.3
  4. 13Wei Zhen 7.2
  5. 32Li Shuai 7.5
  6. 18Léo Cittadini ▼ 87' 6.9
  7. 22Matheus Jussa ▼ 75' 8.2
  8. 7Wu Lei ▼ 75' 6.9
  9. 8Oscar 9.0
  10. 10M. Vargas 8.2
  11. 9Gustavo ▼ 86' 7.0

Dự bị 12

  1. 4Wang Shenchao ▲ 64' 7.0
  2. 16Xu Xin ▲ 75' 6.7
  3. 27Feng Jin ▲ 75' 6.3
  4. 33Liu Zhurun ▲ 86' 6.3
  5. 11Lü Wenjun ▲ 87' 6.3
  6. 23Fu Huan
  7. 31Bao Shimeng
  8. 14Li Shenglong
  9. 5Zhang Linpeng
  10. 17Shen Zigui
  11. 12Chen Wei
  12. 2Li Ang

Thống kê

012
740
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm15
3Trúng đích5
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
2Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
427Chuyền bóng503
352Chuyền chính xác440
82%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu46
34Ghi được120
48Thủng lưới58
1.1Bàn thắng mỗi trận2.61
5Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn33
20Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu