SHANGHAI SIPG vs Wuhan Three Towns
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 3-1 Wuhan Three Towns tại Super League, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 7, hòa 0, Wuhan Three Towns thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 1
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- DLDWD Wuhan Three Towns
- 16' Zhenao Wang
- 17' Zhenao Wang
- 20' 0-1 Denny Wang Yi
- 30' ▲ Jiang Guangtai ▼ Zhang Linpeng
- 33' Wu Lei · Lu Wenjun 1-1
- 36' Chao He
- 42' ▲ Feng Jin ▼ Lu Wenjun
- HT1-1
- 48' Pedro Henrique
- 68' ▲ Chen Yuhao ▼ Deng Hanwen
- 75' Wu Lei · Oscar 2-1
- 79' ▲ Liu Zhurun ▼ M. Vargas
- 79' ▲ Léo Cittadini ▼ Xu Xin
- 79' ▲ Wang Shenchao ▼ Wang Zhenao
- 80' ▲ Liu Ruofan ▼ Denny Wang Yi
- 85' ▲ Asqer Afrden ▼ Darlan
- 90'+2 Wang Shenchao 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Yan Junling 7.2
- 19Wang Zhen'ao 7.0
- 5Zhang Linpeng ▼ 30' 6.6
- 2Li Ang 6.7
- 32Li Shuai 6.6
- 16Xu Xin ▼ 79' 6.6
- 8Oscar ⇢ 8.9
- 22Matheus Jussa 7.5
- 11Lu Wenjun ⇢ ▼ 42' 7.0
- 7Wu Lei ⚽2 9.2
- 10M. Vargas ▼ 79' 7.5
Dự bị 12
- 3Jiang Guangtai ▲ 30' 6.9
- 27Feng Jin ▲ 42' 6.6
- 33Liu Zhurun ▲ 79' 6.7
- 18Léo Cittadini ▲ 79' 6.9
- 4Wang Shenchao ⚽ ▲ 79' 7.7
- 41Liang Kun
- 17Shen Zigui
- 13Wei Zhen
- 45Liu Xiaolong
- 28He Guan
- 12Chen Wei
- 20Yang Shiyuan
- 32Liu Dianzuo 6.9
- 25Deng Hanwen ▼ 68' 6.9
- 40Yusup Umidjan 7.0
- 5Park Ji-Soo 6.6
- 4Jiang Zhipeng 6.7
- 28Denny Wang Yi ⚽ ▼ 80' 7.3
- 12Zhang Xiaobin 7.0
- 21He Chao 6.5
- 11Romário Baldé 6.6
- 37Darlan ▼ 85' 7.2
- 9Pedro Henrique 6.7
Dự bị 12
- 17Chen Yuhao ▲ 68' 6.2
- 8Liu Ruofan ▲ 80' 6.9
- 20Asqer Afrden ▲ 85' 6.5
- 18Liu Yiming
- 43Zhang Tao
- 19Liu Yue
- 15Shewketjan Tayir
- 23Ren Hang
- 16Zhang Hui
- 33He Tongshuai
- 7Tao Qianglong
- 1Wei Minzhe
Thống kê
01⚑9
⚑210
68%Kiểm soát bóng32%
22Dứt điểm10
8Trúng đích5
9Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
9Phạt góc2
1Việt vị3
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
619Chuyền bóng304
524Chuyền chính xác208
85%Chính xác chuyền68%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu31
120Ghi được34
58Thủng lưới48
2.61Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn14
63Hiệp hai20