Wuhan Three Towns vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 2-1 SHANGHAI SIPG tại Super League, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 2, hòa 0, SHANGHAI SIPG thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 5
- Trọng tài
- Tang Shunqi
- Phong độ
- DLDWD Wuhan Three Towns
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- 10' Marcão · Xie Pengfei 1-0
- 21' Shiyuan Yang
- 24' Ren Hang · N. Stanciu 2-0
- 37' ▲ Xu Xin ▼ Yang Shiyuan
- 37' ▲ C. Ndiaye ▼ Chen Chunxin
- HT2-0
- 55' ▲ He Chao ▼ Xie Pengfei
- 57' 2-1 C. Ndiaye · Feng Jin
- 58' ▲ He Guan ▼ Wang Shenchao
- 72' ▲ Davidson ▼ Marcão
- 72' ▲ Liu Baiyang ▼ Liu Zhurun
- 75' Chao He
- 90'+2 ▲ Luo Senwen ▼ N. Stanciu
- FT2-1
Đội hình
- 22Liu Dianzuo 6.6
- 23Ren Hang ⚽ 7.3
- 3Wallace 6.9
- 18Liu Yiming 6.9
- 25Deng Hanwen 6.2
- 43N. Stanciu ⇢ ▼ 90' 7.6
- 30Xie Pengfei ⇢ ▼ 55' 7.9
- 12Zhang Xiaobin 6.3
- 37Xu Haoyang 6.6
- 7Ademilson 7.3
- 13Marcão ⚽ ▼ 72' 8.2
Dự bị 12
- 21He Chao ▲ 55' 6.9
- 11Davidson ▲ 72' 6.7
- 31Luo Senwen ▲ 90'
- 40Zhang Hui
- 10Sang Yifei
- 29Tao Qianglong
- 2Xiong Fei
- 1Wu Fei
- 8Deng Zhuoxiang
- 4Yaki Yen
- 6Duan Yunzi
- 19Zhang Wentao
- 1Yan Junling 7.9
- 5Zhang Linpeng 6.3
- 4Wang Shenchao ▼ 58' 6.2
- 2Li Ang 7.3
- 25Muzepper Mirahmetjan 6.9
- 9Paulinho 6.7
- 20Yang Shiyuan ▼ 37' 6.0
- 27Feng Jin ⇢ 7.5
- 26Chen Chunxin ▼ 37' 6.3
- 11Lü Wenjun 6.6
- 33Liu Zhurun ▼ 72' 6.5
Dự bị 12
- 16Xu Xin ▲ 37' 6.9
- 10C. Ndiaye ⚽ ▲ 37' 7.3
- 28He Guan ▲ 58' 6.9
- 39Liu Baiyang ▲ 72' 6.3
- 17Chen Binbin
- 6Cai Huikang
- 21Yu Hai
- 29Zhang Huachen
- 14Li Shenglong
- 37Chen Xuhuang
- 22Du Jia
- 31Xi Anjie
Thống kê
01⚑8
⚑610
35%Kiểm soát bóng65%
22Dứt điểm6
11Trúng đích3
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc6
0Việt vị3
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua9
257Chuyền bóng487
187Chuyền chính xác411
73%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
100Ghi được68
35Thủng lưới25
2.63Bàn thắng mỗi trận1.79
16Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn18
51Hiệp hai33