Shandong Luneng
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tianjin Teda

Shandong Luneng vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-1 Tianjin Teda tại Super League, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 7, hòa 2, Tianjin Teda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 22
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LDDWW Tianjin Teda
  1. 32' Qiuming Wang
  2. 39' Yang Ruiqi
  3. HT0-0
  4. 46' V. Qazaishvili R. Merkies
  5. 46' Yin Jiaxi Yang Ruiqi
  6. 66' Ji Shengpan Guilherme Schettine
  7. 66' Chen Zhexuan Wang Qiuming
  8. 69' Y. Peng P. Alvaro
  9. 75' Ming-Him Sun
  10. 79' 0-1 Xadas · A. Quiles
  11. 80' Xie Weijun Wang Zhenghao
  12. 80' Shi Yan Ba Dun
  13. 82' Memet Imran Gao Zhunyi
  14. 84' Liu Yang · V. Qazaishvili 1-1
  15. 89' Wang Xianjun Huang Jiahui
  16. 90'+2 Memet Imran
  17. 90'+6 J. Lu Xie Wenneng
  18. 90' Cryzan 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Tian Tang
  1. 1Yu Jinyong 6.6
  2. 2Yang Ruiqi ▼ 46' 6.3
  3. 3Peng Xiao 6.9
  4. 23P. Alvaro ▼ 69' 7.2
  5. 28Mijit Mewlan
  6. 8Guilherme Madruga 7.6
  7. 33Gao Zhunyi ▼ 82' 7.2
  8. 11Liu Yang 8.5
  9. 7Xie Wenneng ▼ 90' 6.2
  10. 9Cryzan 8.5
  11. 17R. Merkies ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 32Sun Qihang
  2. 36Liu Qiwei
  3. 29Chen Pu
  4. 19Zeca
  5. 38Memet Imran ▲ 82' 6.6
  6. 41J. Lu ▲ 90'
  7. 42Y. Peng ▲ 69' 6.7
  8. 10V. Qazaishvili ▲ 46' 6.6
  9. 5Zheng Zheng
  10. 6Wang Tong
  11. 34Yin Jiaxi ▲ 46' 7.0
Tianjin Teda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Genwei Yu
  1. 25Yan Bingliang 6.7
  2. 29Ba Dun ▼ 80' 6.3
  3. 14Huang Jiahui ▼ 89' 6.7
  4. 18A. Cordoba 7.0
  5. 3Wang Zhenghao ▼ 80' 7.3
  6. 31Sun Ming-Him 6.5
  7. 30Wang Qiuming ▼ 66' 6.3
  8. 10C. Salvador 7.0
  9. 8Xadas 7.9
  10. 9A. Quiles 7.2
  11. 7Guilherme Schettine ▼ 66' 6.3

Dự bị 11

  1. 21Qi Yuxi
  2. 20Ji Shengpan ▲ 66' 6.9
  3. 28Guo Hao
  4. 11Xie Weijun ▲ 80' 6.3
  5. 19J. Liu
  6. 6Wang Xianjun ▲ 89' 6.2
  7. 40Shi Yan ▲ 80' 6.5
  8. 24Chen Zhexuan ▲ 66' 5.9
  9. 22Li Yongjia
  10. 16Liu Shuai
  11. 38S. Li

Thống kê

025
120
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm8
4Trúng đích2
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
640Chuyền bóng353
556Chuyền chính xác265
87%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
18Ghi được14
20Thủng lưới10
1.64Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu