Shandong Luneng vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 4-1 Tianjin Teda tại Super League, 3 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 7, hòa 2, Tianjin Teda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 23
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Trọng tài
- Zhang Long
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LDDWW Tianjin Teda
- 1' Chen Pu · Moisés 1-0
- 7' Chen Pu · Song Long 2-0
- 35' Yang Fanphản lưới 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Wu Xinghan ▼ Liu Binbin
- 53' Zhenghao Wang
- 57' ▲ Fran Mérida ▼ Shi Yan
- 58' ▲ Wang Jia'nan ▼ Zhao Yingjie
- 58' ▲ Farley Rosa ▼ Wang Zhenghao
- 58' ▲ Ba Dun ▼ Zhou Tong
- 63' ▲ M. Fellaini ▼ Jadson
- 63' ▲ Liu Yang ▼ Chen Pu
- 69' 3-1 Fran Mérida · Piao Taoyu
- 74' Marouane Fellaini
- 76' ▲ Sun Xuelong ▼ Piao Taoyu
- 77' Dun Ba
- 81' David Andújarphản lưới 4-1
- 86' Fran Mérida
- 89' Yinong Tian
- 90' Son Jun ho
- 90' Dalei Wang
- 90'+6 Jiamin Xu
- 90'+2 ▲ Han Rongze ▼ Wu Xinghan
- FT4-1
Đội hình
- 14Wang Dalei 6.5
- 39Song Long ⇢ 7.0
- 27Shi Ke 6.6
- 4Jadson ▼ 63' 7.0
- 16Li Hailong 6.7
- 10Moisés ⇢ 7.2
- 37Ji Xiang 6.9
- 21Liu Binbin ▼ 46' 6.9
- 28Son Jun-Ho 7.6
- 29Chen Pu ⚽2 ▼ 63' 8.5
- 9Cryzan 7.3
Dự bị 12
- 17Wu Xinghan ▲ 46' 6.7
- 25M. Fellaini ▲ 63' 6.5
- 11Liu Yang ▲ 63' 6.7
- 18Han Rongze ▲ 90'
- 31Zhao Jianfei
- 33Jin Jingdao
- 1Li Guanxi
- 15Qi Tianyu
- 7Guo Tianyu
- 38Zeshi Chen
- 13Zhang Chi
- 23Hao Haiyi
- 26Xu Jiamin 5.3
- 2David Andújar 6.3
- 4Yang Fan 6.9
- 3Wang Zhenghao ▼ 58' 5.9
- 8Zhao Yingjie ▼ 58' 6.7
- 7Zhou Tong ▼ 58' 6.5
- 31Tian Yinong 6.2
- 32Su Yuanjie 6.3
- 24Piao Taoyu ⇢ ▼ 76' 6.3
- 40Shi Yan ▼ 57' 6.2
- 11Xie Weijun 6.6
Dự bị 12
- 38Fran Mérida ⚽ ▲ 57' 7.2
- 20Wang Jia'nan ▲ 58' 6.2
- 18Farley Rosa ▲ 58' 6.7
- 29Ba Dun ▲ 58' 6.2
- 37Sun Xuelong ▲ 76' 6.2
- 5Qiu Tianyi
- 6Gao Jiarun
- 22Fang Jingqi
- 19Bai Yuefeng
- 27Zhang Wei
- 33Song Yue
- 23Qian Yumiao
Thống kê
12⚑2
⚑150
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm11
3Trúng đích3
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
2Phạt góc1
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
475Chuyền bóng470
405Chuyền chính xác396
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu35
104Ghi được49
55Thủng lưới42
2.26Bàn thắng mỗi trận1.4
22Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn18
58Hiệp hai30