Shandong Luneng vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 4-1 Tianjin Teda tại Super League, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 7, hòa 2, Tianjin Teda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 28
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LDDWW Tianjin Teda
- 17' Liu Binbin 1-0
- 37' V. Qazaishvili · Chen Pu 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Zeca ▼ Liu Binbin
- 46' ▲ Shi Yan ▼ Su Yuanjie
- 46' 2-1 Bruno Xadas
- 47' Cryzan · V. Qazaishvili 3-1
- 63' Cryzan · Peng Xinli 4-1
- 64' ▲ Li Yuanyi ▼ Peng Xinli
- 64' ▲ Shi Ke ▼ Zheng Zheng
- 71' ▲ Wang Xianjun ▼ Yang Zihao
- 71' ▲ Guo Hao ▼ Han Pengfei
- 74' ▲ Gao Zhunyi ▼ Tong Lei
- 74' ▲ Pedro Delgado ▼ Chen Pu
- 78' ▲ Wang Zhenghao ▼ A. Compagno
- 83' ▲ Liu Junxian ▼ Ba Dun
- 84' Diogo Silva
- 87' Zhunyi Gao
- FT4-1
Đội hình
- 14Wang Dalei 6.3
- 2Tong Lei ▼ 74' 6.6
- 3Marcel Scalese 7.0
- 5Zheng Zheng ▼ 64' 6.2
- 11Liu Yang 7.3
- 21Liu Binbin ⚽ ▼ 46' 7.2
- 25Peng Xinli ⇢ ▼ 64' 7.3
- 35Huang Zhengyu 6.9
- 29Chen Pu ⇢ ▼ 74' 6.9
- 9Cryzan ⚽2 9.2
- 10V. Qazaishvili ⚽ ⇢ 9.2
Dự bị 12
- 19Zeca ▲ 46' 6.9
- 22Li Yuanyi ▲ 64' 7.3
- 27Shi Ke ▲ 64' 6.9
- 33Gao Zhunyi ▲ 74' 6.5
- 8Pedro Delgado ▲ 74' 6.7
- 26Liu Shibo
- 6Wang Tong
- 13Zhang Chi
- 30Abudulam Abdurasul
- 23Xie Wenneng
- 31Zhao Jianfei
- 41Sun Qihang
- 25Yan Bingliang 7.2
- 32Su Yuanjie ▼ 46' 6.3
- 31Diogo Silva 6.3
- 6Han Pengfei ▼ 71' 6.3
- 16Yang Zihao ▼ 71' 5.9
- 21M. Škorić 6.9
- 14Huang Jiahui 6.3
- 29Ba Dun ▼ 83' 6.9
- 8Bruno Xadas ⚽ 7.5
- 7A. Ademi 7.3
- 9A. Compagno ▼ 78' 6.6
Dự bị 12
- 40Shi Yan ▲ 46' 6.6
- 4Wang Xianjun ▲ 71' 6.6
- 36Guo Hao ▲ 71' 6.5
- 3Wang Zhenghao ▲ 78' 7.0
- 19Liu Junxian ▲ 83' 6.7
- 23Qian Yumiao
- 22Fang Jingqi
- 5Yu Yang
- 1Li Yuefeng
- 17Sun Xuelong
- 24Xiao Junlong
- 20Zhang Xingliang
Thống kê
01⚑7
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm10
11Trúng đích2
4Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
350Chuyền bóng471
271Chuyền chính xác373
77%Chính xác chuyền79%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu33
77Ghi được49
62Thủng lưới54
1.79Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai32