Tianjin Teda vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 0-1 Shandong Luneng tại Super League, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 1, hòa 2, Shandong Luneng thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 11
- Sân vận động
- Mission Hills Football Base Stadium, Haikou
- Trọng tài
- Wang Zhe
- Phong độ
- LDDWW Tianjin Teda
- WLWLD Shandong Luneng
- 21' Moisés
- 40' Yinong Tian
- HT0-0
- 46' ▲ Ji Xiang ▼ Chen Pu
- 55' Tong Wang
- 56' 0-1 Cryzan · Liu Binbin
- 57' ▲ Fran Mérida ▼ Zhou Tong
- 61' Cryzan
- 71' ▲ Xie Weijun ▼ Farley Rosa
- 71' ▲ Shi Yan ▼ Tian Yinong
- 71' ▲ Zhao Yingjie ▼ Ba Dun
- 85' ▲ Bai Yuefeng ▼ Zhang Wei
- 89' Lisheng Liao
- FT0-1
Đội hình
- 26Xu Jiamin 6.3
- 27Zhang Wei ▼ 85' 7.5
- 4Yang Fan 6.9
- 33Song Yue 6.9
- 20Wang Jia'nan 6.9
- 18Farley Rosa ▼ 71' 6.3
- 7Zhou Tong ▼ 57' 6.7
- 30Wang Qiuming 6.3
- 29Ba Dun ▼ 71' 6.5
- 31Tian Yinong ▼ 71' 6.3
- 9R. Berič 6.7
Dự bị 12
- 38Fran Mérida ▲ 57' 7.2
- 11Xie Weijun ▲ 71' 6.6
- 40Shi Yan ▲ 71' 6.2
- 8Zhao Yingjie ▲ 71' 6.7
- 19Bai Yuefeng ▲ 85' 6.7
- 24Piao Taoyu
- 37Sun Xuelong
- 5Qiu Tianyi
- 3Wang Zhenghao
- 22Fang Jingqi
- 6Gao Jiarun
- 32Su Yuanjie
- 14Wang Dalei 7.3
- 5Zheng Zheng 7.2
- 27Shi Ke 7.7
- 6Wang Tong 7.2
- 11Liu Yang 6.5
- 10Moisés 7.6
- 21Liu Binbin ⇢ 6.9
- 8Liao Lisheng 6.9
- 29Chen Pu ▼ 46' 6.3
- 9Cryzan ⚽ 8.0
- 7Guo Tianyu 6.9
Dự bị 10
- 37Ji Xiang ▲ 46' 6.9
- 35Dai Lin
- 39Song Long
- 18Han Rongze
- 16Li Hailong
- 13Zhang Chi
- 1Li Guanxi
- 31Zhao Jianfei
- 36Duan Liuyu
- 15Qi Tianyu
Thống kê
01⚑3
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm11
1Trúng đích2
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
507Chuyền bóng386
415Chuyền chính xác302
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu46
49Ghi được104
42Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận2.26
12Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai58