Shandong Luneng vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 3-1 Tianjin Teda tại Super League, 27 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 7, hòa 2, Tianjin Teda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 29
- Trọng tài
- Haixin Li, China
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LDDWW Tianjin Teda
- 29' G. Pellè · Roger Guedes 1-0
- 34' Liu Junshuai
- 44' Roger Guedes · Moisés 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Hao Junmin ▼ G. Pellè
- 46' ▲ Johnathan ▼ S. Wagner
- 61' ▲ Xie Weijun ▼ Johnathan
- 69' ▲ Wang Tong ▼ Moisés
- 78' ▲ Su Yuanjie ▼ F. Acheampong
- 82' 2-1 Song Longphản lưới
- 88' Zhou Haibin · Roger Guedes 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 14Wang Dalei 6.7
- 39Song Long 6.4
- 3Liu Junshuai 6.6
- 11Liu Yang
- 18Zhou Haibin ⚽ 7.2
- 13Zhang Chi 6.7
- 30Moisés ⇢ ▼ 69' 6.8
- 33Jin Jingdao 6.4
- 17Wu Xinghan 7.2
- 9G. Pellè ⚽ ▼ 46' 7.3
- 23Roger Guedes ⚽ ⇢2 9.2
Dự bị 7
- 22Hao Junmin ▲ 46' 7.0
- 6Wang Tong ▲ 69'
- 42Song Wenjie
- 20Han Rongze
- 24Qi Tianyu
- 28Chen Kerui
- 5Zheng Zheng
- 1Du Jia 6.4
- 19Bai Yuefeng
- 14Rong Hao 6.9
- 15F. Bastians 6.4
- 30Liu Yang 6.0
- 13Zheng Kaimu 7.0
- 4Yang Fan
- 3Zhao Honglüe 6.8
- 25Mirahmetjan Muzepper 6.7
- 9S. Wagner ▼ 46' 6.7
- 7F. Acheampong ▼ 78' 6.8
Dự bị 7
- 10Johnathan ▲ 46' 6.8
- 27Xie Weijun ▲ 61' 6.6
- 32Su Yuanjie ▲ 78' 6.8
- 22Guo Hao
- 6Gao Jiarun
- 33Teng Shangkun
- 21Zhao Yingjie 6.4
Thống kê
01⚑4
⚑600
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm9
7Trúng đích3
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
429Chuyền bóng580
355Chuyền chính xác496
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 24 | +44 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 70 | |
| 3 | 30 | 62 - 26 | +36 | 66 | |
| 4 | 30 | 60 - 41 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 55 - 35 | +20 | 51 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 43 - 45 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 9 | 30 | 44 - 51 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 54 - 72 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 31 - 57 | -26 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu33
83Ghi được51
54Thủng lưới51
1.84Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai31