Tianjin Teda vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 3-3 Shandong Luneng tại Super League, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 1, hòa 2, Shandong Luneng thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Tianjin Olympic Center Stadium, Tianjin
- Phong độ
- LDDWW Tianjin Teda
- WLWLD Shandong Luneng
- 7' Ba Dun · Farley Rosa 1-0
- 12' Wang Qiuming · Ming Tian 2-0
- 16' 2-1 Moisés · Cryzan
- 29' Long Song
- 34' 2-2 Liao Lisheng
- 42' 2-3 Chen Pu · Moisés
- HT2-3
- 46' ▲ Yang Fan ▼ Su Yuanjie
- 46' ▲ Piao Taoyu ▼ Wang Qiuming
- 46' ▲ Shi Ke ▼ Song Long
- 56' Jadsonphản lưới 3-3
- 62' Cryzan
- 68' ▲ Xie Weijun ▼ Farley Rosa
- 70' ▲ Ji Xiang ▼ Chen Pu
- 71' ▲ Liu Yang ▼ Sun Guowen
- 72' ▲ Fran Mérida ▼ Guo Hao
- 80' Moisés
- 82' ▲ Fei Nanduo ▼ Wang Tong
- 90'+7 Jadson
- 90'+1 ▲ Wang Jianan ▼ Ba Dun
- FT3-3
Đội hình
- 26Xu Jiamin 6.3
- 15Ming Tian ⇢ 7.3
- 6Han Pengfei 6.5
- 5Yu Yang 6.2
- 32Su Yuanjie ▼ 46' 5.9
- 10Farley Rosa ⇢ ▼ 68' 7.0
- 29Ba Dun ⚽ ▼ 90' 6.6
- 31Tian Yinong 6.5
- 36Guo Hao ▼ 72' 6.5
- 30Wang Qiuming ⚽ ▼ 46' 6.6
- 9R. Berić 6.6
Dự bị 12
- 4Yang Fan ▲ 46' 6.3
- 24Piao Taoyu ▲ 46' 6.5
- 11Xie Weijun ▲ 68' 6.5
- 38Fran Mérida ▲ 72' 6.2
- 20Wang Jianan ▲ 90'
- 17Sun Xuelong
- 8Zhao Yingjie
- 3Wang Zhenghao
- 23Qian Yumiao
- 22Fang Jingqi
- 18Gao Huaze
- 40Shi Yan
- 14Wang Dalei 5.7
- 6Wang Tong ▼ 82' 6.6
- 4Jadson 6.7
- 5Zheng Zheng 6.2
- 39Song Long ▼ 46' 5.9
- 10Moisés ⚽ ⇢ 8.0
- 20Liao Lisheng ⚽ 7.3
- 29Chen Pu ⚽ ▼ 70' 6.9
- 25M. Fellaini 6.9
- 19Sun Guowen ▼ 71' 6.2
- 9Cryzan ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 27Shi Ke ▲ 46' 6.7
- 37Ji Xiang ▲ 70' 6.3
- 11Liu Yang ▲ 71' 6.7
- 32Fei Nanduo ▲ 82' 6.3
- 16Li Hailong
- 15Qi Tianyu
- 35Huang Zhengyu
- 26Liu Shibo
- 22Li Yuanyi
- 18Han Rongze
- 36Duan Liuyu
- 13Zhang Chi
Thống kê
00⚑1
⚑931
48%Kiểm soát bóng52%
4Dứt điểm14
2Trúng đích6
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
1Phạt góc9
1Việt vị2
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
378Chuyền bóng388
285Chuyền chính xác284
75%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu46
42Ghi được95
31Thủng lưới45
1.27Bàn thắng mỗi trận2.07
11Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai56