Shandong Luneng
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Tianjin Teda

Shandong Luneng vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-1 Tianjin Teda tại Super League, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 7, hòa 2, Tianjin Teda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 29
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LDDWW Tianjin Teda
  1. 17' V. Qazaishvili · Y. Li 1-0
  2. 32' Zeca · Xie Wenneng 2-0
  3. 45'+8 Cryzan
  4. 45'+8 Zihao Yang
  5. HT2-0
  6. 55' Wenneng Xie
  7. 59' J. Liu Sun Ming-Him
  8. 59' Su Yuanjie Yang Zihao
  9. 62' Chen Pu Xie Wenneng
  10. 63' Wu Xinghan Liu Yang
  11. 64' Chen Zhexuan Wang Qiuming
  12. 64' Li Yongjia C. Salvador
  13. 71' Shi Ke Zheng Zheng
  14. 82' Wang Zhenghao Xie Weijun
  15. 86' Zhao Jianfei Y. Li
  16. 86' R. Merkies Zeca
  17. 87' Chen Zhexuan
  18. 87' Chen Zhexuan
  19. 88' 2-1 A. Quiles · Huang Jiahui
  20. FT2-1

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Peng Han
  1. 32Sun Qihang 6.3
  2. 35Huang Zhengyu 6.7
  3. 33Gao Zhunyi 6.5
  4. 5Zheng Zheng ▼ 71' 6.9
  5. 23Xie Wenneng ▼ 62' 7.9
  6. 22Y. Li ▼ 86' 7.3
  7. 8Guilherme Madruga 7.0
  8. 11Liu Yang ▼ 63' 7.0
  9. 9Cryzan 8.2
  10. 10V. Qazaishvili 6.6
  11. 19Zeca ▼ 86' 7.3

Dự bị 9

  1. 1Yu Jinyong
  2. 27Shi Ke ▲ 71' 6.5
  3. 6Wang Tong
  4. 31Zhao Jianfei ▲ 86' 6.5
  5. 21Liu Binbin
  6. 17Wu Xinghan ▲ 63' 6.3
  7. 60Yusupjan Shemshidin
  8. 29Chen Pu ▲ 62' 6.9
  9. 38R. Merkies ▲ 86' 6.9
Tianjin Teda Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Genwei Yu
  1. 25Yan Bingliang 8.2
  2. 4Yang Fan 6.5
  3. 14Huang Jiahui 7.3
  4. 37J. Ros 6.9
  5. 6Wang Xianjun 6.3
  6. 16Yang Zihao ▼ 59' 5.6
  7. 9A. Quiles 7.2
  8. 10C. Salvador ▼ 64' 6.6
  9. 30Wang Qiuming ▼ 64' 6.2
  10. 31Sun Ming-Him ▼ 59' 6.7
  11. 11Xie Weijun ▼ 82' 6.9

Dự bị 12

  1. 22Fang Jingqi
  2. 1Li Yuefeng
  3. 26Zhang Haoran
  4. 27S. Li
  5. 2Lu Jiaqiang
  6. 23Qian Yumiao
  7. 3Wang Zhenghao ▲ 82' 6.6
  8. 24Chen Zhexuan ▲ 64' 6.7
  9. 13Li Yongjia ▲ 64' 6.7
  10. 19J. Liu ▲ 59' 6.9
  11. 5Ruan Yang
  12. 32Su Yuanjie ▲ 59' 6.3

Thống kê

0112
321
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm5
9Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
12Phạt góc3
4Việt vị0
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
473Chuyền bóng332
393Chuyền chính xác237
83%Chính xác chuyền71%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

32Trận đấu33
75Ghi được43
49Thủng lưới44
2.34Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu