Tianjin Teda
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shandong Luneng

Tianjin Teda vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-1 Shandong Luneng tại Super League, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 1, hòa 2, Shandong Luneng thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 13
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
WLWLD Shandong Luneng
  1. 41' A. Compagno · I. Fiolić 1-0
  2. 45' Dun Ba
  3. HT1-0
  4. 46' Li Yuanyi Xie Wenneng
  5. 49' Chen Pu
  6. 58' Pedro Delgado Huang Zhengyu
  7. 62' Wang Zhenghao Yang Zihao
  8. 70' Zhenghao Wang
  9. 70' Wang Qiuming I. Fiolić
  10. 71' Pengfei Han
  11. 71' Shi Yan Guo Hao
  12. 79' Xinghan Wu
  13. 82' Liu Binbin Chen Pu
  14. 82' Liu Yang Gao Zhunyi
  15. 85' Wang Xianjun Ba Dun
  16. 85' Xie Weijun A. Ademi
  17. 90'+1 1-1 Pedro Delgado
  18. FT1-1

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 7.5
  2. 15Ming Tian 6.7
  3. 6Han Pengfei 6.9
  4. 21M. Škorić 8.3
  5. 16Yang Zihao ▼ 62' 6.9
  6. 14Huang Jiahui 7.0
  7. 29Ba Dun ▼ 85' 6.9
  8. 36Guo Hao ▼ 71' 7.2
  9. 10I. Fiolić ▼ 70' 7.2
  10. 7A. Ademi ▼ 85' 7.0
  11. 9A. Compagno 7.2

Dự bị 12

  1. 3Wang Zhenghao ▲ 62' 6.2
  2. 30Wang Qiuming ▲ 70' 6.5
  3. 40Shi Yan ▲ 71' 6.7
  4. 4Wang Xianjun ▲ 85' 6.2
  5. 11Xie Weijun ▲ 85' 6.5
  6. 23Qian Yumiao
  7. 5Yu Yang
  8. 32Su Yuanjie
  9. 1Li Yuefeng
  10. 18Gao Huaze
  11. 19Liu Junxian
  12. 33Ding Haifeng
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei 6.7
  2. 17Wu Xinghan 7.2
  3. 27Shi Ke 6.7
  4. 5Zheng Zheng 7.3
  5. 33Gao Zhunyi ▼ 82' 7.0
  6. 29Chen Pu ▼ 82' 6.6
  7. 20Liao Lisheng 7.0
  8. 35Huang Zhengyu ▼ 58' 6.5
  9. 23Xie Wenneng ▼ 46' 6.7
  10. 10V. Qazaishvili 7.5
  11. 9Cryzan 7.9

Dự bị 12

  1. 22Li Yuanyi ▲ 46' 6.9
  2. 8Pedro Delgado ▲ 58' 7.2
  3. 21Liu Binbin ▲ 82' 7.3
  4. 11Liu Yang ▲ 82' 6.9
  5. 26Liu Shibo
  6. 31Zhao Jianfei
  7. 30Abudulam Abdurasul
  8. 13Zhang Chi
  9. 18Han Rongze
  10. 2Tong Lei
  11. 16Jia Feifan
  12. 15Shi Songchen

Thống kê

035
610
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm20
2Trúng đích6
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn7
5Phạt góc6
1Việt vị2
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
329Chuyền bóng411
259Chuyền chính xác348
79%Chính xác chuyền85%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu43
49Ghi được77
54Thủng lưới62
1.48Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu