Shandong Luneng vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 1-0 Tianjin Teda tại Super League, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 7, hòa 2, Tianjin Teda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 23
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LDDWW Tianjin Teda
- 12' Marouane Fellaini
- 32' Fran Mérida
- 37' Cryzan
- 38' Yang Yu
- HT0-0
- 60' ▲ Tian Yinong ▼ Ba Dun
- 62' ▲ Chen Pu ▼ Xie Wenneng
- 62' ▲ Moisés ▼ Liao Lisheng
- 68' ▲ Guo Hao ▼ Farley Rosa
- 68' ▲ Shi Yan ▼ Fran Mérida
- 74' ▲ Zhang Chi ▼ Huang Zhengyu
- 74' ▲ Wang Tong ▼ Tong Lei
- 81' ▲ Zhao Yingjie ▼ P. Vitanov
- 81' ▲ Piao Taoyu ▼ Wang Qiuming
- 84' Shi Yan
- 89' Zhang Chi · Moisés 1-0
- 90'+10 Tong Wang
- 90'+5 Yang Liu
- 90'+5 Yang Yu
- 90'+5 Yang Yu
- 90'+7 ▲ Ji Xiang ▼ Li Yuanyi
- FT1-0
Đội hình
- 14Wang Dalei 6.9
- 2Tong Lei ▼ 74' 7.5
- 4Jadson 7.0
- 5Zheng Zheng 7.0
- 11Liu Yang 7.2
- 35Huang Zhengyu ▼ 74' 6.7
- 38Xie Wenneng ▼ 62' 6.9
- 20Liao Lisheng ▼ 62' 7.2
- 22Li Yuanyi ▼ 90' 6.9
- 9Cryzan 6.6
- 25M. Fellaini 6.2
Dự bị 12
- 29Chen Pu ▲ 62' 6.7
- 10Moisés ▲ 62' 7.6
- 13Zhang Chi ⚽ ▲ 74' 7.0
- 6Wang Tong ▲ 74' 6.9
- 37Ji Xiang ▲ 90'
- 24Hu Jinghang
- 18Han Rongze
- 39Song Long
- 16Li Hailong
- 27Shi Ke
- 32Fei Nanduo
- 19Sun Guowen
- 25Yan Bingliang 7.3
- 23Qian Yumiao 6.0
- 6Han Pengfei 7.2
- 5Yu Yang 7.2
- 4Yang Fan 6.7
- 34P. Vitanov ▼ 81' 7.3
- 38Fran Mérida ▼ 68' 6.2
- 10Farley Rosa ▼ 68' 6.6
- 30Wang Qiuming ▼ 81' 6.6
- 29Ba Dun ▼ 60' 6.2
- 9R. Berić 6.7
Dự bị 11
- 31Tian Yinong ▲ 60' 6.7
- 36Guo Hao ▲ 68' 6.5
- 40Shi Yan ▲ 68' 6.5
- 8Zhao Yingjie ▲ 81' 6.2
- 24Piao Taoyu ▲ 81' 6.2
- 22Fang Jingqi
- 17Sun Xuelong
- 7Leng Jixuan
- 20Wang Jianan
- 19Chang Feiya
- 3Wang Zhenghao
Thống kê
04⚑8
⚑131
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm1
5Trúng đích0
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
8Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
377Chuyền bóng319
294Chuyền chính xác228
78%Chính xác chuyền71%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu33
95Ghi được42
45Thủng lưới31
2.07Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn11
56Hiệp hai20