Shandong Luneng
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Henan Jianye

Shandong Luneng vs Henan Jianye

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 1-2 Henan Jianye tại Super League, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 3, Henan Jianye thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 20
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LDDDD Henan Jianye
  1. 30' 0-1 Bruno Nazario · Pedro Maranhao
  2. 45' 0-2 Lucas Maia · Bruno Nazario
  3. HT0-2
  4. 46' Chen Pu Memet Imran
  5. 46' Yang Ruiqi Gao Zhunyi
  6. 46' Shi Songchen Wang Tong
  7. 57' Cryzan · Shi Songchen 1-2
  8. 68' Liu Yixin Shinar Yeljan
  9. 69' Gustavo
  10. 73' Guilherme Madruga
  11. 73' Yihao Zhong
  12. 76' O. Gerbig He Chao
  13. 82' Maranhão
  14. 86' Zheng Zheng
  15. 90'+1 Shangyuan Wang
  16. 90'+3 Y. Peng Huang Zhengyu
  17. 90'+6 Liu Jiahui Bruno Nazario
  18. 90'+6 A. Abudulam Zhong Yihao
  19. FT1-2

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Peng Han
  1. 1Yu Jinyong 6.2
  2. 6Wang Tong ▼ 46' 6.3
  3. 33Gao Zhunyi ▼ 46' 6.2
  4. 5Zheng Zheng 6.2
  5. 11Liu Yang 6.3
  6. 38Memet Imran ▼ 46' 6.3
  7. 35Huang Zhengyu ▼ 90' 6.9
  8. 8Guilherme Madruga 7.0
  9. 10V. Qazaishvili 7.6
  10. 9Cryzan 8.2
  11. 19Zeca 7.2

Dự bị 9

  1. 32Sun Qihang
  2. 29Chen Pu ▲ 46' 6.2
  3. 2Yang Ruiqi ▲ 46' 6.6
  4. 17R. Merkies
  5. 41J. Lu
  6. 42Y. Peng ▲ 90'
  7. 34Yin Jiaxi
  8. 15Shi Songchen ▲ 46' 7.3
  9. 60Hao Fubo
Henan Jianye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Ramos
  1. 18Wang Guoming 8.0
  2. 4Shinar Yeljan ▼ 68' 6.6
  3. 2Iago Maidana 6.9
  4. 23Lucas Maia 8.2
  5. 22Huang Ruifeng 5.9
  6. 6Wang Shangyuan 6.6
  7. 21He Chao ▼ 76' 6.9
  8. 8Pedro Maranhao 7.0
  9. 10Bruno Nazario ▼ 90' 8.3
  10. 7Zhong Yihao ▼ 90' 6.2
  11. 9Gustavo 7.0

Dự bị 12

  1. 33Shi Chenglong
  2. 28Du Changjie
  3. 24Yin Congyao
  4. 5Liu Jiahui ▲ 90'
  5. 27Liu Yixin ▲ 68' 6.3
  6. 3O. Gerbig ▲ 76' 6.7
  7. 29Zheng Dalun
  8. 16Yang Kuo
  9. 13A. Abudulam ▲ 90'
  10. 11N. Muhmet
  11. 30Fan Xulin
  12. 39Osman Ekber

Thống kê

023
630
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm12
8Trúng đích3
3Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua7
492Chuyền bóng305
424Chuyền chính xác244
86%Chính xác chuyền80%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
18Ghi được16
20Thủng lưới14
1.64Bàn thắng mỗi trận1.6
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu