Shandong Luneng vs Henan Jianye
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-0 Henan Jianye tại Super League, 28 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 3, Henan Jianye thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 7
- Trọng tài
- Gu Chunhan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LDDDD Henan Jianye
- -5' Long Song
- 20' Moisés
- 23' Jin Jingdao · Cryzan 1-0
- 31' Shangyuan Wang
- 37' Cryzan11m 2-0
- 45'+3 ▲ Liu Yang ▼ Song Long
- HT2-0
- 46' ▲ Yixin Liu ▼ Du Zhixuan
- 46' ▲ Dilmurat Mawlanyaz ▼ Feng Boxuan
- 46' ▲ Zhong Jinbao ▼ Luo Xin
- 56' Xiang Ji
- 62' ▲ Wang Haoran ▼ A. Mierzejewski
- 67' Wang Haoran
- 74' ▲ Liu Binbin ▼ Cryzan
- 76' Jinbao Zhong
- 82' ▲ Gu Cao ▼ Huang Zichang
- 90'+2 Shuai Yang
- FT2-0
Đội hình
- 14Wang Dalei 7.2
- 5Zheng Zheng 7.3
- 39Song Long ▼ 45' 6.5
- 27Shi Ke 7.2
- 25M. Fellaini 7.0
- 10Moisés 6.9
- 37Ji Xiang 6.9
- 33Jin Jingdao ⚽ 7.5
- 28Son Jun-Ho 7.2
- 29Chen Pu 6.7
- 9Cryzan ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.9
Dự bị 12
- 11Liu Yang ▲ 45' 7.2
- 21Liu Binbin ▲ 74' 6.7
- 31Zhao Jianfei
- 13Zhang Chi
- 6Wang Tong
- 20Fang Hao
- 8Liao Lisheng
- 15Qi Tianyu
- 36Duan Liuyu
- 30Abudulam Abdurasul
- 18Han Rongze
- 16Li Hailong
- 24Shi Xiaotian 6.9
- 23T. Šunjić 6.3
- 4Luo Xin ▼ 46' 6.0
- 3Yang Shuai 6.3
- 10A. Mierzejewski ▼ 62' 7.3
- 6Wang Shangyuan 6.9
- 20Feng Boxuan ▼ 46' 6.3
- 15Du Zhixuan ▼ 46' 6.5
- 7Fernando Karanga 6.7
- 8Huang Zichang ▼ 82' 6.5
- 29Zhong Yihao 6.9
Dự bị 12
- 2Yixin Liu ▲ 46' 6.3
- 33Dilmurat Mawlanyaz ▲ 46' 6.9
- 30Zhong Jinbao ▲ 46' 6.2
- 22Wang Haoran ▲ 62' 6.6
- 5Gu Cao ▲ 82' 6.6
- 19Wang Guoming
- 11Ke Zhao
- 26Liu Jiahui
- 32Han Dong
- 18Zhao Yuhao
- 37Zheng Junwei
- 16Qeyyum Parmanjan
Thống kê
03⚑4
⚑631
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm8
6Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
469Chuyền bóng342
418Chuyền chính xác283
89%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu35
104Ghi được61
55Thủng lưới36
2.26Bàn thắng mỗi trận1.74
22Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai39