Henan Jianye vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 4-1 Shandong Luneng tại Super League, 8 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 3, hòa 3, Shandong Luneng thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 2
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Trọng tài
- Li Haixin
- Phong độ
- LDDDD Henan Jianye
- WLWLD Shandong Luneng
- -5' Lin Dai
- 5' Henrique Dourado · Huang Zichang 1-0
- 17' 1-1 Jin Jingdao · Shi Ke
- 24' Fernando Karanga · A. Mierzejewski 2-1
- 32' Yihao Zhong
- 37' Fernando Karanga
- 44' A. Mierzejewski · Huang Zichang 3-1
- 45'+1 Adrian Mierzejewski
- HT3-1
- 46' ▲ Dilmurat Mawlanyaz ▼ Zhong Yihao
- 46' ▲ Duan Liuyu ▼ Liu Binbin
- 48' Ke Shi
- 49' Ke Shi
- 58' ▲ Cryzan ▼ Jin Jingdao
- 61' ▲ Zhong Jinbao ▼ A. Mierzejewski
- 69' ▲ Qi Tianyu ▼ Wang Tong
- 69' ▲ Fang Hao ▼ Liao Lisheng
- 71' Henrique Dourado
- 71' ▲ Qeyyum Parmanjan ▼ Huang Zichang
- 72' ▲ Luo Xin ▼ Henrique Dourado
- 79' Fernando Karanga 4-1
- 81' ▲ Ke Zhao ▼ Niu Ziyi
- FT4-1
Đội hình
- 19Wang Guoming 6.7
- 23T. Šunjić 7.2
- 18Zhao Yuhao 6.9
- 3Yang Shuai 6.6
- 27Niu Ziyi ▼ 81' 6.3
- 10A. Mierzejewski ⚽ ⇢ ▼ 61' 8.2
- 6Wang Shangyuan 7.2
- 9Henrique Dourado ⚽ ▼ 72' 7.3
- 7Fernando Karanga ⚽2 8.2
- 8Huang Zichang ⇢2 ▼ 71' 7.9
- 29Zhong Yihao ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 33Dilmurat Mawlanyaz ▲ 46' 6.9
- 30Zhong Jinbao ▲ 61' 6.9
- 16Qeyyum Parmanjan ▲ 71'
- 4Luo Xin ▲ 72' 7.0
- 11Ke Zhao ▲ 81' 6.2
- 20Feng Boxuan
- 24Shi Xiaotian
- 39Zhao Honglüe
- 5Gu Cao
- 15Du Zhixuan
- 32Han Dong
- 28Ma Xingyu
- 14Wang Dalei 5.5
- 39Song Long 6.3
- 27Shi Ke ⇢ 5.7
- 6Wang Tong ▼ 69' 6.2
- 11Liu Yang 7.0
- 4Jadson 6.7
- 10Moisés 6.9
- 33Jin Jingdao ⚽ ▼ 58' 7.5
- 21Liu Binbin ▼ 46' 6.3
- 8Liao Lisheng ▼ 69' 7.2
- 28Son Jun-Ho 7.2
Dự bị 12
- 36Duan Liuyu ▲ 46' 7.2
- 9Cryzan ▲ 58' 6.7
- 15Qi Tianyu ▲ 69' 7.2
- 20Fang Hao ▲ 69' 6.7
- 25M. Fellaini
- 16Li Hailong
- 29Chen Pu
- 31Zhao Jianfei
- 13Zhang Chi
- 34Huang Cong
- 18Han Rongze
- 35Dai Lin
Thống kê
03⚑2
⚑911
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm24
6Trúng đích3
2Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn11
2Phạt góc9
4Việt vị1
19Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
252Chuyền bóng473
186Chuyền chính xác407
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu46
61Ghi được104
36Thủng lưới55
1.74Bàn thắng mỗi trận2.26
11Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai58