Shandong Luneng
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Henan Jianye

Shandong Luneng vs Henan Jianye

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 3-1 Henan Jianye tại FA Cup, 21 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 3, Henan Jianye thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LDDDD Henan Jianye
  1. 8' Bi Jinhao · Xie Wenneng 1-0
  2. 14' Marcel Scalese · V. Qazaishvili 2-0
  3. 26' Ding Haifeng Niu Ziyi
  4. HT2-0
  5. 46' Huang Zhengyu Liu Binbin
  6. 46' Gao Zhunyi Wang Tong
  7. 46' Yang Yilin F. Acheampong
  8. 46' Li Songyi Gu Cao
  9. 59' Zhong Yihao Liu Yixin
  10. 60' Liao Lisheng Xie Wenneng
  11. 60' Chen Pu Peng Xinli
  12. 66' V. Qazaishvili · Gao Zhunyi 3-0
  13. 70' 3-1 Zhong Yihao · Huang Zichang
  14. 77' Chen Keqiang Huang Zichang
  15. 82' Pedro Delgado Bi Jinhao
  16. FT3-1

Đội hình

Shandong Luneng HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei
  2. 5Zheng Zheng
  3. 24Bi Jinhao ▼ 82'
  4. 6Wang Tong ▼ 46'
  5. 11Liu Yang
  6. 3Marcel Scalese
  7. 25Peng Xinli ▼ 60'
  8. 21Liu Binbin ▼ 46'
  9. 22Li Yuanyi
  10. 23Xie Wenneng ▼ 60'
  11. 10V. Qazaishvili

Dự bị 12

  1. 35Huang Zhengyu ▲ 46'
  2. 33Gao Zhunyi ▲ 46'
  3. 20Liao Lisheng ▲ 60'
  4. 29Chen Pu ▲ 60'
  5. 8Pedro Delgado ▲ 82'
  6. 13Zhang Chi
  7. 2Tong Lei
  8. 30Abudulam Abdurasul
  9. 1Yu Jinyong
  10. 44He Xiaoke
  11. 31Zhao Jianfei
  12. 16Jia Feifan
Henan Jianye HLV: Nam Ki-Il
  1. 18Wang Guoming
  2. 5Gu Cao ▼ 46'
  3. 28He Guan
  4. 27Niu Ziyi ▼ 26'
  5. 2Liu Yixin ▼ 59'
  6. 8Đ. Denić
  7. 40Bruno Nazário
  8. 6Wang Shangyuan
  9. 22Huang Ruifeng
  10. 11F. Acheampong ▼ 46'
  11. 10Huang Zichang ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 30Ding Haifeng ▲ 26'
  2. 19Yang Yilin ▲ 46'
  3. 24Li Songyi ▲ 46'
  4. 7Zhong Yihao ▲ 59'
  5. 21Chen Keqiang ▲ 77'
  6. 14Du Zhixuan
  7. 32Li Tenglong
  8. 23Ke Zhao
  9. 26Xu Jiamin
  10. 16Yang Kuo
  11. 4Yeljan Shinar
  12. 9Feng Boyuan

So sánh

43Trận đấu33
77Ghi được37
62Thủng lưới42
1.79Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu