Shandong Luneng vs Henan Jianye
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-2 Henan Jianye tại Super League, 9 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 3, Henan Jianye thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LDDDD Henan Jianye
- 19' ▲ Matheus Pato ▼ Cryzan
- 26' Nemanja Čović
- 26' Nemanja Čović
- 35' Zhengyu Huang
- 38' Frank Acheampong
- HT0-0
- 46' ▲ Tong Lei ▼ Fei Nanduo
- 46' ▲ Pedro Delgado ▼ Chen Pu
- 46' ▲ Zhao Jianfei ▼ Jadson
- 50' ▲ Niu Ziyi ▼ Ke Zhao
- 60' Đorđe Denić
- 63' Liu Yang · Zhao Jianfei 1-0
- 72' ▲ Zhang Chi ▼ Wu Xinghan
- 77' Jianfei Zhao
- 80' ▲ Huang Zichang ▼ Đ. Denić
- 80' ▲ Yang Yilin ▼ Li Songyi
- 80' 1-1 Bruno Nazário · Huang Zichang
- 87' ▲ Wang Shangyuan ▼ Huang Ruifeng
- 87' ▲ Gu Cao ▼ F. Acheampong
- 88' 1-2 Huang Zichang · Bruno Nazário
- 90'+8 Niu Ziyi
- 90'+1 V. Qazaishvili · Liu Yang 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 26Liu Shibo 6.0
- 17Wu Xinghan ▼ 72' 7.2
- 4Jadson ▼ 46' 6.6
- 33Gao Zhunyi 6.3
- 11Liu Yang ⚽ ⇢ 8.7
- 32Fei Nanduo ▼ 46' 6.3
- 35Huang Zhengyu 7.0
- 25Peng Xinli 7.7
- 29Chen Pu ▼ 46' 6.6
- 9Cryzan ▼ 19' 6.6
- 10V. Qazaishvili ⚽ 8.9
Dự bị 12
- 7Matheus Pato ▲ 19' 7.0
- 2Tong Lei ▲ 46' 6.9
- 8Pedro Delgado ▲ 46' 6.7
- 31Zhao Jianfei ▲ 46' 7.0
- 13Zhang Chi ▲ 72' 6.0
- 18Han Rongze
- 15Shi Songchen
- 37Ji Xiang
- 30Abudulam Abdurasul
- 28Maiwulang Mijiti
- 36Liu Guobao
- 20Liao Lisheng
- 26Xu Jiamin 6.5
- 16Yang Kuo 6.0
- 3O. Gerbig 6.9
- 36Iago Maidana 7.2
- 24Li Songyi ▼ 80' 6.6
- 23Ke Zhao ▼ 50' 6.9
- 40Bruno Nazário ⚽ ⇢ 7.9
- 22Huang Ruifeng ▼ 87' 6.2
- 8Đ. Denić ▼ 80' 6.9
- 11F. Acheampong ▼ 87' 6.2
- 20N. Čović 4.9
Dự bị 12
- 27Niu Ziyi ▲ 50' 6.6
- 10Huang Zichang ⚽ ▲ 80' 8.3
- 19Yang Yilin ▲ 80' 6.5
- 6Wang Shangyuan ▲ 87' 6.5
- 5Gu Cao ▲ 87' 6.5
- 1Shi Chenglong
- 29Han Dong
- 32Li Tenglong
- 9Feng Boyuan
- 17Wang Jinshuai
- 2Liu Yixin
- 21Chen Keqiang
Thống kê
02⚑8
⚑321
69%Kiểm soát bóng31%
28Dứt điểm4
5Trúng đích2
11Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm1
12Bị chặn0
8Phạt góc3
1Việt vị2
27Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
552Chuyền bóng261
469Chuyền chính xác145
85%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu33
77Ghi được37
62Thủng lưới42
1.79Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai24