Shandong Luneng vs Henan Jianye
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 5-1 Henan Jianye tại Super League, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 3, Henan Jianye thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 30
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LDDDD Henan Jianye
- 11' Liao Lisheng · Li Hailong 1-0
- 33' Hu Jinghang
- 37' Xie Wenneng
- 45'+2 Hu Jinghang 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Feng Boyuan ▼ N. Čović
- 46' Hu Jinghang · Xie Wenneng 3-0
- 53' Hu Jinghang 4-0
- 54' ▲ Liu Jiahui ▼ Liu Yixin
- 54' ▲ Dilmurat Mawlanyaz ▼ Luo Xin
- 54' ▲ Dilyimit Tudi ▼ Wang Shangyuan
- 56' ▲ Zhang Chi ▼ Xie Wenneng
- 57' ▲ Shi Ke ▼ Zheng Zheng
- 64' ▲ Sun Guowen ▼ Liao Lisheng
- 64' ▲ Li Yuanyi ▼ Chen Pu
- 65' Jadson
- 67' 4-1 Li Songyi11m
- 69' Song Long · Huang Zhengyu 5-1
- 71' ▲ Ji Xiang ▼ Li Hailong
- 77' ▲ Li Tenglong ▼ Huang Zichang
- FT5-1
Đội hình
- 14Wang Dalei 6.9
- 16Li Hailong ⇢ ▼ 71' 6.2
- 31Zhao Jianfei 6.7
- 4Jadson 6.7
- 39Song Long ⚽ 7.9
- 5Zheng Zheng ▼ 57' 6.9
- 38Xie Wenneng ⇢ ▼ 56' 6.9
- 35Huang Zhengyu ⇢ 6.3
- 20Liao Lisheng ⚽ ▼ 64' 7.2
- 29Chen Pu ▼ 64' 6.9
- 24Hu Jinghang ⚽3 9.3
Dự bị 12
- 13Zhang Chi ▲ 56' 6.9
- 27Shi Ke ▲ 57' 6.3
- 19Sun Guowen ▲ 64' 6.7
- 22Li Yuanyi ▲ 64' 6.6
- 37Ji Xiang ▲ 71' 6.3
- 18Han Rongze
- 9Cryzan
- 34Jia Feifan
- 26Liu Shibo
- 21Liu Binbin
- 30Abudulam Abdurasul
- 11Liu Yang
- 13Peng Peng 5.2
- 4Luo Xin ▼ 54' 5.9
- 24Li Songyi ⚽ 6.9
- 3Yang Shuai 6.5
- 2Liu Yixin ▼ 54' 6.2
- 6Wang Shangyuan ▼ 54' 6.3
- 35Đ. Denić 6.6
- 29Zhong Yihao 7.6
- 8Huang Zichang ▼ 77' 6.3
- 31Hildeberto Pereira 6.0
- 20N. Čović ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 9Feng Boyuan ▲ 46' 6.6
- 26Liu Jiahui ▲ 54' 6.2
- 33Dilmurat Mawlanyaz ▲ 54' 6.2
- 16Dilyimit Tudi ▲ 54' 6.9
- 30Li Tenglong ▲ 77' 6.2
- 32Han Dong
- 11Ke Zhao
- 14Gao Tianyu
- 1Shi Chenglong
- 27Niu Ziyi
- 28Song Runtong
- 22Wang Haoran
Thống kê
03⚑4
⚑500
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm11
8Trúng đích3
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
4Phạt góc5
0Việt vị3
19Phạm lỗi18
3Thẻ vàng0
2Cứu thua3
273Chuyền bóng533
189Chuyền chính xác442
69%Chính xác chuyền83%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu32
95Ghi được40
45Thủng lưới41
2.07Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn13
56Hiệp hai21