Henan Jianye vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 0-1 Shandong Luneng tại Super League, 7 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 3, hòa 3, Shandong Luneng thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Phong độ
- LDDDD Henan Jianye
- WLWLD Shandong Luneng
- HT0-0
- 46' ▲ M. Fellaini ▼ Zhang Chi
- 53' Jadson
- 63' Nemanja Čović
- 63' Nemanja Čović
- 64' Yihao Zhong
- 64' ▲ Liu Binbin ▼ Huang Zhengyu
- 64' ▲ Li Yuanyi ▼ Chen Pu
- 68' ▲ Zhao Yuhao ▼ Dilyimit Tudi
- 72' Yuanyi Li
- 84' ▲ Gao Tianyu ▼ Huang Zichang
- 84' ▲ Feng Boyuan ▼ Hildeberto Pereira
- 86' ▲ Tong Lei ▼ Shi Ke
- 89' ▲ Liu Jiahui ▼ Zhong Yihao
- 89' ▲ Yang Shuai ▼ Li Songyi
- 90'+5 0-1 Jadson · M. Fellaini
- FT0-1
Đội hình
- 19Wang Guoming 8.0
- 4Luo Xin 6.2
- 23T. Šunjić 6.9
- 5Gu Cao 6.6
- 33Dilmurat Mawlanyaz 6.7
- 24Li Songyi ▼ 89' 6.9
- 16Dilyimit Tudi ▼ 68' 6.6
- 31Hildeberto Pereira ▼ 84' 6.9
- 8Huang Zichang ▼ 84' 6.7
- 29Zhong Yihao ▼ 89' 6.5
- 20N. Čović 6.0
Dự bị 12
- 18Zhao Yuhao ▲ 68' 6.7
- 14Gao Tianyu ▲ 84' 6.3
- 9Feng Boyuan ▲ 84' 6.2
- 26Liu Jiahui ▲ 89'
- 3Yang Shuai ▲ 89'
- 11Ke Zhao
- 10A. Mierzejewski
- 13Peng Peng
- 2Liu Yixin
- 12Yang Minjie
- 21Chen Keqiang
- 32Han Dong
- 14Wang Dalei 7.2
- 37Ji Xiang 7.6
- 4Jadson ⚽ 7.6
- 27Shi Ke ▼ 86' 7.0
- 19Sun Guowen 7.2
- 35Huang Zhengyu ▼ 64' 6.3
- 20Liao Lisheng 6.9
- 13Zhang Chi ▼ 46' 6.7
- 10Moisés 6.9
- 29Chen Pu ▼ 64' 6.7
- 32Fei Nanduo 7.7
Dự bị 12
- 25M. Fellaini ▲ 46' 7.3
- 21Liu Binbin ▲ 64' 6.6
- 22Li Yuanyi ▲ 64' 7.3
- 2Tong Lei ▲ 86' 6.6
- 39Song Long
- 38Xie Wenneng
- 24Hu Jinghang
- 43Maiwulang Mijiti
- 18Han Rongze
- 36Duan Liuyu
- 16Li Hailong
- 31Zhao Jianfei
Thống kê
11⚑2
⚑1120
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm19
1Trúng đích9
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
2Phạt góc11
0Việt vị2
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
227Chuyền bóng332
143Chuyền chính xác249
63%Chính xác chuyền75%
0.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu46
40Ghi được95
41Thủng lưới45
1.25Bàn thắng mỗi trận2.07
9Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai56