Henan Jianye
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shandong Luneng

Henan Jianye vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 1-0 Shandong Luneng tại Super League, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 3, hòa 3, Shandong Luneng thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 20
Sân vận động
Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
Phong độ
LDDDD Henan Jianye
WLWLD Shandong Luneng
  1. 4' He Guan · Bruno Nazário 1-0
  2. 15' Yuanyi Li
  3. 44' Đorđe Denić
  4. HT1-0
  5. 46' Ke Zhao Yang Kuo
  6. 46' Tong Lei Gao Zhunyi
  7. 46' Xie Wenneng Maiwulang Mijiti
  8. 46' Abudulam Abdurasul Chen Pu
  9. 51' Tong Lei
  10. 60' Li Songyi He Guan
  11. 61' Yeljan Shinar Huang Zichang
  12. 72' Yang Yilin Bruno Nazário
  13. 73' Pedro Delgado Li Yuanyi
  14. 77' Yeljan Shinar
  15. 81' Zhao Jianfei Zheng Zheng
  16. 85' Abdurasul Abudulam
  17. 89' Gu Cao N. Čović
  18. FT1-0

Đội hình

Henan Jianye Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Nam Ki-Il
  1. 18Wang Guoming 8.2
  2. 16Yang Kuo ▼ 46' 6.3
  3. 28He Guan ▼ 60' 7.5
  4. 36Iago Maidana 7.9
  5. 27Niu Ziyi 7.5
  6. 22Huang Ruifeng 7.2
  7. 40Bruno Nazário ▼ 72' 7.3
  8. 6Wang Shangyuan 7.3
  9. 8Đ. Denić 7.5
  10. 10Huang Zichang ▼ 61' 6.5
  11. 20N. Čović ▼ 89' 7.2

Dự bị 12

  1. 23Ke Zhao ▲ 46' 6.9
  2. 24Li Songyi ▲ 60' 6.9
  3. 4Yeljan Shinar ▲ 61' 6.5
  4. 19Yang Yilin ▲ 72' 6.7
  5. 5Gu Cao ▲ 89'
  6. 26Xu Jiamin
  7. 14Du Zhixuan
  8. 17Wang Jinshuai
  9. 32Li Tenglong
  10. 21Chen Keqiang
  11. 7Zhong Yihao
  12. 9Feng Boyuan
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei 7.2
  2. 33Gao Zhunyi ▼ 46' 6.5
  3. 5Zheng Zheng ▼ 81' 7.3
  4. 3Marcel Scalese 6.9
  5. 11Liu Yang 7.0
  6. 28Maiwulang Mijiti ▼ 46' 6.2
  7. 29Chen Pu ▼ 46' 6.7
  8. 35Huang Zhengyu 6.9
  9. 22Li Yuanyi ▼ 73' 6.9
  10. 10V. Qazaishvili 7.0
  11. 9Cryzan 7.3

Dự bị 12

  1. 2Tong Lei ▲ 46' 6.9
  2. 23Xie Wenneng ▲ 46' 6.9
  3. 30Abudulam Abdurasul ▲ 46' 6.3
  4. 8Pedro Delgado ▲ 73' 7.0
  5. 31Zhao Jianfei ▲ 81' 6.7
  6. 1Yu Jinyong
  7. 25Peng Xinli
  8. 21Liu Binbin
  9. 6Wang Tong
  10. 27Shi Ke
  11. 16Jia Feifan
  12. 26Liu Shibo

Thống kê

025
430
27%Kiểm soát bóng73%
7Dứt điểm19
3Trúng đích8
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
7Cứu thua2
204Chuyền bóng560
125Chuyền chính xác483
61%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu43
37Ghi được77
42Thủng lưới62
1.12Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu