Chengdu Better City vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 2-2 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 2, hòa 4, Bắc Kinh Quốc An thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- DDWDW Bắc Kinh Quốc An
- HT0-0
- 46' ▲ M. Iminqari ▼ Matheus Jussa
- 46' ▲ Chi Zhongguo ▼ U. Spajic
- 46' ▲ Cao Yongjing ▼ Deng Jiefu
- 52' 0-1 Zhang Yuning · F. Abreu
- 59' Yang Li
- 62' ▲ Romulo ▼ Abduweli Behram
- 64' ▲ Jia Feifan ▼ Yang Liyu
- 67' ▲ Wang Yu ▼
- 70' 0-2 Zhang Yuning · Jia Feifan
- 76' Felipe Silva
- 76' Fabio Abreu
- 78' ▲ Wang Ziming ▼ Gan Chao
- 78' ▲ Y. Dong ▼ Y. Li
- 81' Feifan Jia
- 81' ▲ Fan Shuangjie ▼ Yue Tze-Nam
- 83' ▲ Liao Rongxiang ▼ He Yiran
- 87' Felipe Silva · Wellington Silva 1-2
- 90' E. Sorokin · Wei Shihao 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 32Liu Dianzuo 6.2
- 4He Yiran ▼ 83' 6.0
- 22Y. Li ▼ 78' 6.0
- 28E. Sorokin ⚽ 8.2
- 2H. Hu 6.5
- 11Wellington Silva ⇢ 7.0
- 39Gan Chao ▼ 78' 6.9
- 5Matheus Jussa ▼ 46' 6.9
- 7Wei Shihao ⇢ 7.0
- 27Abduweli Behram ▼ 62' 6.3
- 9Felipe Silva ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 1Jian Tao
- 15Ran Weifeng
- 25Muzepper Murahmetjan
- 20Wang Ziming ▲ 78' 6.3
- 19Y. Dong ▲ 78' 6.6
- 3A. C. Jojo
- 6Feng Zhuoyi
- 10Romulo ▲ 62' 6.2
- 17Wang Dongsheng
- 29M. Iminqari ▲ 46' 6.3
- 58Liao Rongxiang ▲ 83' 6.3
- 34Hou Sen 7.2
- 21Yue Tze-Nam ▼ 81' 7.2
- 25U. Spajic ▼ 46' 7.5
- 5G. Ramos 6.3
- 26Bai Yang 6.5
- 17Yang Liyu ▼ 64' 6.3
- 23Dawhan 6.9
- 8A. Konte 7.5
- 47Deng Jiefu ▼ 46' 6.7
- 29F. Abreu ⇢ 6.6
- 9Zhang Yuning ⚽2 8.7
Dự bị 11
- 31S. Liu
- 22Han Jiaqi
- 6Chi Zhongguo ▲ 46' 6.3
- 37Cao Yongjing ▲ 46' 6.3
- 18Wang Yu ▲ 67' 6.7
- 36Jia Feifan ▲ 64' 6.9
- 24Abdugheni Abduhamit
- 30Fan Shuangjie ▲ 81' 6.2
- 41Cheng Xi
- 50H. Zhang
- 58Z. Jiang
Thống kê
02⚑4
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm8
8Trúng đích2
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc3
3Việt vị2
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua6
378Chuyền bóng426
303Chuyền chính xác362
80%Chính xác chuyền85%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
18Ghi được28
18Thủng lưới13
1.64Bàn thắng mỗi trận2.33
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai15