Bắc Kinh Quốc An vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 2-3 Chengdu Better City tại Super League, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 4, hòa 4, Chengdu Better City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 29
- Sân vận động
- Workers' Stadium, Beijing
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LWLWD Chengdu Better City
- 3' 0-1 Felipe · Kim Min-Woo
- 7' Fábio Abreu11m 1-1
- 28' ▲ Feng Boxuan ▼ Wang Gang
- 31' Miao Tang
- HT1-1
- 49' Ruibao Hu
- 57' Chao Gan
- 66' Tianyi Gao
- 67' ▲ Mutellip Iminqari ▼ Ai Kesen
- 67' ▲ M. Palacios ▼ R. Windbichler
- 69' ▲ Fang Hao ▼ Gao Tianyi
- 73' 1-2 Felipe · Mutellip Iminqari
- 75' ▲ Zhang Yuning ▼ Yang Liyu
- 82' ▲ Tang Xin ▼ Tang Miao
- 82' ▲ Feng Zhuoyi ▼ Andrigo
- 84' Michael Ngadeu
- 90'+1 Li Ke
- 90'+8 Manuel Palacios
- 90'+4 Fábio Abreu · Kang Sang-Woo 2-2
- 90'+6 2-3 M. Palacios · Felipe
- FT2-3
Đội hình
- 34Hou Sen 5.9
- 27Wang Gang ▼ 28' 6.5
- 32M. Ngadeu 6.7
- 28Zhang Chengdong 6.5
- 4Li Lei 6.2
- 23Li Ke 6.7
- 15Gao Tianyi ▼ 69' 6.7
- 8Piao Cheng 6.5
- 17Yang Liyu ▼ 75' 6.9
- 29Fábio Abreu ⚽2 8.2
- 7Kang Sang-Woo ⇢ 7.0
Dự bị 10
- 16Feng Boxuan ▲ 28' 6.3
- 18Fang Hao ▲ 69' 6.3
- 9Zhang Yuning ▲ 75' 7.0
- 43Jiang Wenhao
- 14Zou Dehai
- 36Liang Shaowen
- 26Bai Yang
- 44Duan Dezhi
- 1Han Jiaqi
- 20Wang Ziming
- 16Jian Tao 7.0
- 23Yang Yiming 6.3
- 40R. Windbichler ▼ 67' 6.6
- 5Hu Ruibao 6.2
- 20Tang Miao ▼ 82' 7.2
- 8Chow Tim 6.3
- 39Gan Chao 6.3
- 11Kim Min-Woo ⇢ 7.2
- 18Andrigo ▼ 82' 6.9
- 21Felipe ⚽2 ⇢ 8.9
- 9Ai Kesen ▼ 67' 6.9
Dự bị 12
- 29Mutellip Iminqari ▲ 67' 6.9
- 7M. Palacios ⚽ ▲ 67' 7.5
- 3Tang Xin ▲ 82' 6.7
- 6Feng Zhuoyi ▲ 82' 6.3
- 33Zhang Yan
- 2Hu Hetao
- 24Tang Chuang
- 19Dong Yanfeng
- 36Gou Junchen
- 27Liu Bin
- 17Gan Rui
- 26Liu Tao
Thống kê
03⚑7
⚑331
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm16
6Trúng đích4
5Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
430Chuyền bóng303
352Chuyền chính xác221
82%Chính xác chuyền73%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
59Ghi được51
37Thủng lưới32
1.79Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai26