Chengdu Better City vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 2-3 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 8 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 2, hòa 4, Bắc Kinh Quốc An thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 2
- Sân vận động
- Meixian Tsang Hin-chi Stadium, Meixian
- Trọng tài
- Li Zheng
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- DDWDW Bắc Kinh Quốc An
- 11' 0-1 Jin Pengxiang
- 26' Feng Zhuoyi 1-1
- 31' 1-2 Zhang Yanphản lưới
- 35' Gang Wang
- 40' Yuning Zhang
- 41' Abduhamit Abdugheni
- 45' 1-3 Zhang Yuning
- 45'+6 Feng Zhuoyi · Felipe 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ Gao Tianyi ▼ Zhang Xizhe
- 48' Dabao Yu
- 59' Tim Chow
- 61' ▲ Wang Ziming ▼ S. Adegbenro
- 67' ▲ Geng Xiaofeng ▼ Zhang Yan
- 73' Gou Junchen
- 74' Gou Junchen
- 80' ▲ Gan Rui ▼ Feng Zhuoyi
- 85' Tianyi Gao
- 89' Tim Chow
- 89' Tim Chow
- 90'+2 ▲ Cao Yongjing ▼ Zhang Yuning
- FT2-3
Đội hình
- 33Zhang Yan ▼ 67' 5.7
- 26Liu Tao 6.3
- 5Hu Ruibao 6.3
- 36Gou Junchen 5.6
- 2Hu Hetao 7.2
- 6Feng Zhuoyi ⚽ ▼ 80' 7.0
- 11Kim Min-Woo 6.9
- 8Chow Tim 6.0
- 10Rômulo 7.2
- 20Abduhamit Abdugheni 5.3
- 9Felipe ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 1Geng Xiaofeng ▲ 67' 6.9
- 17Gan Rui ▲ 80' 6.7
- 18Min Junlin
- 15Wu Guichao
- 13Hu Jing
- 19Xiang Baixu
- 40R. Windbichler
- 16Hu Mingtian
- 28Wang Hanlin
- 39Gan Chao
- 27Liu Bin
- 21Meng Junjie
- 1Hou Sen 6.3
- 22Yu Dabao 6.9
- 27Wang Gang 6.7
- 16Jin Pengxiang ⚽ 7.2
- 5S. Memišević 6.3
- 17Kang Sang-Woo 7.3
- 36Liang Shaowen 6.3
- 10Zhang Xizhe ▼ 46' 6.9
- 6Chi Zhongguo 6.9
- 11S. Adegbenro ▼ 61' 6.5
- 9Zhang Yuning ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 15Gao Tianyi ▲ 46' 7.0
- 20Wang Ziming ▲ 61' 6.7
- 37Cao Yongjing ▲ 90'
- 14Zou Dehai
- 38Ruan Qilong
- 7Hou Yongyong
- 30M. Dabro
- 18Jin Taiyan
- 8Piao Cheng
- 32Liu Guobo
- 3Yu Yang
- 34Muhmet Nebijan
Thống kê
32⚑8
⚑540
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm15
5Trúng đích5
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị1
20Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
3Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
208Chuyền bóng194
109Chuyền chính xác85
52%Chính xác chuyền44%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
55Ghi được59
36Thủng lưới51
1.45Bàn thắng mỗi trận1.69
18Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai28