Chengdu Better City vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 0-1 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 3 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 2, hòa 4, Bắc Kinh Quốc An thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 15' ▲ Zhang Chengdong ▼ Li Lei
- 24' 0-1 Naibijiang Mohemati · Souza
- HT0-1
- 47' Dabao Yu
- 56' Michael Ngadeu
- 62' Jiaqi Han
- 62' ▲ A. Ademi ▼ Piao Cheng
- 74' ▲ Feng Zhuoyi ▼ Gan Chao
- 77' ▲ Wang Ziming ▼ Yu Dabao
- 77' ▲ Li Ke ▼ Feng Boxuan
- 78' ▲ Zhang Xizhe ▼ Gao Tianyi
- 79' ▲ Hu Hetao ▼ Ai Kesen
- 79' ▲ Tang Xin ▼ Kim Min-Woo
- 87' ▲ Tang Chuang ▼ Hu Ruibao
- 88' Souza
- FT0-1
Đội hình
- 33Zhang Yan 6.5
- 26Liu Tao 6.7
- 40R. Windbichler 7.0
- 5Hu Ruibao ▼ 87' 6.3
- 20Tang Miao 7.2
- 8Chow Tim 7.0
- 39Gan Chao ▼ 74' 7.0
- 11Kim Min-Woo ▼ 79' 7.6
- 7M. Palacios 8.3
- 21Felipe 7.7
- 9Ai Kesen ▼ 79' 7.7
Dự bị 12
- 6Feng Zhuoyi ▲ 74' 6.7
- 2Hu Hetao ▲ 79' 6.7
- 3Tang Xin ▲ 79' 6.9
- 24Tang Chuang ▲ 87' 6.9
- 13Hu Jing
- 15Wu Guichao
- 19Dong Yanfeng
- 23Yang Yiming
- 29Mutellip Iminqari
- 36Gou Junchen
- 1Geng Xiaofeng
- 17Gan Rui
- 1Han Jiaqi 8.2
- 16Feng Boxuan ▼ 77' 6.7
- 32M. Ngadeu 7.2
- 26Bai Yang 6.9
- 4Li Lei ▼ 15' 6.0
- 15Gao Tianyi ▼ 78' 6.6
- 8Piao Cheng ▼ 62' 6.3
- 5Souza ⇢ 7.3
- 19Naibijiang Mohemati
- 11S. Adegbenro 6.9
- 22Yu Dabao ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 28Zhang Chengdong ▲ 15' 6.7
- 45A. Ademi ▲ 62' 6.6
- 20Wang Ziming ▲ 77' 6.7
- 23Li Ke ▲ 77' 6.5
- 10Zhang Xizhe ▲ 78' 6.9
- 27Wang Gang
- 43Jiang Wenhao
- 39Yan Yu
- 34Hou Sen
- 14Zou Dehai
- 18Fang Hao
- 6Chi Zhongguo
Thống kê
00⚑7
⚑240
55%Kiểm soát bóng45%
28Dứt điểm7
6Trúng đích1
17Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị3
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
0Cứu thua6
375Chuyền bóng332
291Chuyền chính xác227
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
51Ghi được59
32Thủng lưới37
1.65Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai32