Chengdu Better City vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 2-2 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 2, hòa 4, Bắc Kinh Quốc An thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 25
- Sân vận động
- Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 16' Yongjing Cao
- 24' Rômulo · Chow Tim 1-0
- 35' Tim Chow
- 38' Yanfeng Dong
- 40' Felipe · Y. Gurfinkel 2-0
- 43' Gang Wang
- HT2-0
- 52' 2-1 Cao Yongjing · Li Lei
- 66' ▲ Hu Hetao ▼ Tang Miao
- 66' ▲ Mutellip Iminqari ▼ M. Palacios
- 69' 2-2 Lin Liangming · Zhang Yuan
- 73' ▲ Gan Chao ▼ Mirahmetjan Muzepper
- 74' ▲ Zhang Xizhe ▼ Zhang Yuan
- 75' ▲ Yang Liyu ▼ Cao Yongjing
- 80' ▲ Li Yang ▼ Yang Shuai
- 80' ▲ Feng Zhuoyi ▼ Gan Chao
- 87' ▲ Fang Hao ▼ Lin Liangming
- 90'+3 Liyu Yang
- 90'+2 ▲ Wang Ziming ▼ Fábio Abreu
- FT2-2
Đội hình
- 16Jian Tao 6.7
- 4T. Letschert 7.3
- 19Dong Yanfeng 6.7
- 28Yang Shuai ▼ 80' 6.7
- 20Tang Miao ▼ 66' 6.9
- 8Chow Tim ⇢ 7.0
- 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 73' 6.9
- 11Y. Gurfinkel ⇢ 7.5
- 10Rômulo ⚽ 7.3
- 21Felipe ⚽ 7.9
- 31M. Palacios ▼ 66' 6.3
Dự bị 12
- 2Hu Hetao ▲ 66' 6.3
- 29Mutellip Iminqari ▲ 66' 6.3
- 39Gan Chao ▲ 73'
- 22Li Yang ▲ 80' 6.3
- 6Feng Zhuoyi ▲ 80' 6.7
- 15Yan Dinghao
- 23Yang Yiming
- 26Liu Tao
- 3Tang Xin
- 17Wu Lei
- 35Liao Rongxiang
- 1Geng Xiaofeng
- 1Han Jiaqi 7.0
- 27Wang Gang 6.3
- 28Zhang Chengdong 6.6
- 2M. Traoré 6.9
- 4Li Lei ⇢ 7.2
- 11Lin Liangming ⚽ ▼ 87' 7.3
- 21Zhang Yuan ▼ 74'
- 6Chi Zhongguo 7.2
- 8Guga 6.6
- 29Fábio Abreu ▼ 90' 6.9
- 37Cao Yongjing ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 10Zhang Xizhe ▲ 74' 6.3
- 17Yang Liyu ▲ 75' 6.7
- 18Fang Hao ▲ 87' 6.6
- 20Wang Ziming ▲ 90'
- 19Nebijan Muhmet
- 3He Yupeng
- 26Bai Yang
- 25Zheng Tuluo
- 34Hou Sen
- 22Yu Dabao
- 30Fan Shuangjie
- 16Feng Boxuan
Thống kê
02⚑3
⚑330
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm7
6Trúng đích4
3Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
299Chuyền bóng557
250Chuyền chính xác496
84%Chính xác chuyền89%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
70Ghi được75
34Thủng lưới41
2.06Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai42