Bắc Kinh Quốc An vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 2-1 Chengdu Better City tại Super League, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 4, hòa 4, Chengdu Better City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Workers' Stadium, Beijing
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LWLWD Chengdu Better City
- 12' Guga 1-0
- 21' Li Ke
- 38' Chuang Tang
- 45'+4 Ruibao Hu
- 45'+1 Fábio Abreu 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Wei Shihao ▼ Wu Lei
- 52' 2-1 Rômulo · Yang Fan
- 60' Tim Chow
- 61' ▲ Yu Dabao ▼ Zhang Xizhe
- 61' ▲ Cao Yongjing ▼ S. Adegbenro
- 75' ▲ Tang Miao ▼ Yang Fan
- 76' ▲ Zhang Yuning ▼ Fábio Abreu
- 80' ▲ Mirahmetjan Muzepper ▼ Gan Chao
- 83' Gonçalo Rodrigues
- 84' ▲ Feng Boxuan ▼ Fang Hao
- 84' ▲ Bai Yang ▼ He Yupeng
- 87' ▲ Yang Yiming ▼ Chow Tim
- 88' ▲ Yan Dinghao ▼ Tang Chuang
- FT2-1
Đội hình
- 34Hou Sen 6.9
- 3He Yupeng ▼ 84' 6.7
- 5M. Ngadeu 7.0
- 2M. Traoré 7.3
- 4Li Lei 7.2
- 8Guga ⚽ 7.6
- 23Li Ke 6.5
- 10Zhang Xizhe ▼ 61' 6.2
- 18Fang Hao ▼ 84' 6.3
- 29Fábio Abreu ⚽ ▼ 76' 7.3
- 24S. Adegbenro ▼ 61' 6.6
Dự bị 12
- 22Yu Dabao ▲ 61' 6.3
- 37Cao Yongjing ▲ 61' 6.7
- 9Zhang Yuning ▲ 76' 6.3
- 16Feng Boxuan ▲ 84' 6.3
- 26Bai Yang ▲ 84' 6.3
- 20Wang Ziming
- 35Jiang Wenhao
- 28Zhang Chengdong
- 11Lin Liangming
- 38Ruan Qilong
- 1Han Jiaqi
- 17Yang Liyu
- 16Jian Tao 6.3
- 27Yang Fan ⇢ ▼ 75' 6.7
- 4T. Letschert 6.7
- 5Hu Ruibao 6.3
- 11Y. Gurfinkel 7.3
- 8Chow Tim ▼ 87' 7.0
- 39Gan Chao ▼ 80' 6.9
- 17Wu Lei ▼ 46' 6.3
- 10Rômulo ⚽ 8.3
- 24Tang Chuang ▼ 88' 6.9
- 21Felipe 7.3
Dự bị 12
- 7Wei Shihao ▲ 46' 7.0
- 20Tang Miao ▲ 75' 6.3
- 25Mirahmetjan Muzepper ▲ 80' 6.7
- 23Yang Yiming ▲ 87' 6.9
- 15Yan Dinghao ▲ 88' 6.7
- 28Yang Shuai
- 2Hu Hetao
- 6Feng Zhuoyi
- 26Liu Tao
- 1Geng Xiaofeng
- 29Mutellip Iminqari
- 19Dong Yanfeng
Thống kê
02⚑2
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm19
4Trúng đích4
3Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
401Chuyền bóng401
321Chuyền chính xác318
80%Chính xác chuyền79%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
75Ghi được70
41Thủng lưới34
2.08Bàn thắng mỗi trận2.06
12Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai34