Bắc Kinh Quốc An vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 0-0 Chengdu Better City tại Super League, 30 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 4, hòa 4, Chengdu Better City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Wuhua
- Trọng tài
- Liu Wei
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LWLWD Chengdu Better City
- HT0-0
- 46' ▲ Wang Ziming ▼ M. Dabro
- 46' ▲ Abduhamit Abdugheni ▼ Gan Chao
- 46' ▲ Mutellip Iminqari ▼ Hu Hetao
- 56' ▲ Liu Bin ▼ Wu Guichao
- 72' ▲ Mohemati Naibijiang ▼ Liu Guobo
- 72' ▲ Kang Sang-Woo ▼ Zhang Xizhe
- 90'+1 ▲ Yu Dabao ▼ Yu Yang
- FT0-0
Đội hình
- 1Hou Sen 8.0
- 3Yu Yang ▼ 90' 7.7
- 5S. Memišević 7.5
- 19Liu Huan 7.0
- 28Zhang Chengdong 7.3
- 10Zhang Xizhe ▼ 72' 7.2
- 6Chi Zhongguo 7.0
- 15Gao Tianyi 6.9
- 30M. Dabro ▼ 46' 6.7
- 9Zhang Yuning 6.9
- 32Liu Guobo ▼ 72' 6.2
Dự bị 12
- 20Wang Ziming ▲ 46' 6.7
- 34Mohemati Naibijiang ▲ 72'
- 17Kang Sang-Woo ▲ 72' 6.9
- 22Yu Dabao ▲ 90'
- 37Cao Yongjing
- 36Liang Shaowen
- 8Piao Cheng
- 18Jin Taiyan
- 35Chen Yanpu
- 14Zou Dehai
- 39Xie Longfei
- 38Ruan Qilong
- 1Geng Xiaofeng 7.3
- 26Liu Tao 7.3
- 40R. Windbichler 7.2
- 5Hu Ruibao 7.5
- 2Hu Hetao ▼ 46' 7.2
- 11Kim Min-Woo 7.2
- 8Chow Tim 7.0
- 39Gan Chao ▼ 46' 7.0
- 10Rômulo 7.7
- 15Wu Guichao ▼ 56' 6.9
- 9Felipe 6.6
Dự bị 12
- 20Abduhamit Abdugheni ▲ 46' 6.3
- 29Mutellip Iminqari ▲ 46' 6.3
- 27Liu Bin ▲ 56' 6.9
- 13Hu Jing
- 17Gan Rui
- 19Xiang Baixu
- 16Hu Mingtian
- 22Hu Xingyu
- 36Gou Junchen
- 18Min Junlin
- 21Meng Junjie
- 33Zhang Yan
Thống kê
00⚑8
⚑800
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn4
8Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
5Cứu thua3
389Chuyền bóng405
313Chuyền chính xác337
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
59Ghi được55
51Thủng lưới36
1.69Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai31